Trẻ em làng quê Việt xưa lớn lên giữa đồng ruộng và việc nhà: lên năm, sáu tuổi đã trông em, bảy, tám tuổi đi chăn trâu, cắt cỏ, mò cua bắt ốc. Phần lớn không được đi học, chơi bằng những thứ tự làm từ đất, lá, tre, và thuộc đồng dao trước khi biết chữ. Tuổi thơ ấy vừa tự do vừa vất vả, và chịu một rủi ro mà trẻ ngày nay ít gặp: bệnh tật cướp đi rất nhiều em.
Đầu để chỏm, chân đất
Trẻ con nông thôn xưa thường bị cạo trọc, chừa lại một hai chỏm tóc ở đỉnh đầu hoặc trên trán, gọi là để chỏm hay để trái đào. Cách cắt này vừa mát, vừa đỡ chấy rận, vừa dễ phân biệt trẻ con với người lớn. Mùa hè trẻ nhỏ thường cởi trần, có em mặc độc chiếc yếm hay quần cộc; mùa đông mặc áo bông cũ của anh chị, chân đất quanh năm.
Cái nghèo hiện rõ trong bữa ăn. Ở nhiều vùng đồng bằng Bắc Bộ, cơm thường độn khoai, sắn, ngô, nhất là vào những tháng giáp hạt. Quà của trẻ là củ khoai nướng trong bếp tro, nắm bỏng, mấy quả ổi, quả sung hái ở bờ ao.
Làm việc từ rất sớm
Trong một gia đình nông nghiệp, mỗi đôi tay đều quý. Trẻ con được giao việc theo sức:
| Tuổi (ước chừng) | Việc thường làm |
|---|---|
| 5 – 7 | Trông em, địu em trên lưng hoặc bế em ra đồng cho mẹ cho bú; nhặt củi, quét sân, cho gà ăn |
| 7 – 10 | Chăn trâu, cắt cỏ, mò cua bắt ốc, mót lúa sau mùa gặt, dắt trâu ra ruộng |
| 10 – 14 | Gánh nước, tát nước, cấy hái cùng người lớn; con gái nấu cơm, giã gạo, xay lúa, khâu vá |
Hình ảnh đứa trẻ bảy tám tuổi lưng địu em nhỏ hơn mình vài tuổi rất quen trong ảnh chụp làng quê đầu thế kỷ 20. Chăn trâu là việc của con trai: dắt trâu ra bãi từ sáng, cưỡi trên lưng trâu, chiều mới về. Nhiều ca dao và câu hò của trẻ chăn trâu còn lưu lại, như bài "Trâu ơi ta bảo trâu này".
Việc là gánh nặng, nhưng cũng là trường học. Trẻ học cách trồng lúa, nhận biết trời mưa nắng, biết cây nào ăn được, con gì ở đâu, từ chính đôi tay mình.
Chơi bằng đất, lá và tre
Không có đồ chơi mua sẵn, trẻ con tự làm. Những thú chơi quen thuộc ở làng Việt xưa:
- Thả diều: diều tre dán giấy bản, có khi gắn sáo tre cho diều kêu vi vu trên cánh đồng sau mùa gặt.
- Đánh khăng, đánh đáo, đánh quay: dùng que, đồng xu, con quay gỗ, chơi ngoài sân đình, bãi đất.
- Ô ăn quan: kẻ ô trên đất, dùng sỏi, hạt làm quân.
- Chọi dế, chọi gà đất: bắt dế ngoài bờ ruộng nuôi trong ống tre.
- Nặn đất, kết lá: nặn trâu bò bằng đất sét, kết lá dừa, lá chuối thành châu chấu, chong chóng, kèn lá.
- Tò he: các con giống nặn bằng bột gạo nhuộm màu, do người làm tò he bán ở chợ phiên, hội làng.
Đồng dao: học nói trước khi học chữ
Đồng dao là những bài hát nói của trẻ con, truyền miệng qua bao thế hệ, thường đi kèm động tác chơi. Vài bài quen thuộc nhất:
- "Dung dăng dung dẻ, dắt trẻ đi chơi…": vừa đi vừa vung tay.
- "Nu na nu nống, cái cuống nằm trong…": ngồi duỗi chân đếm.
- "Chi chi chành chành, cái đanh thổi lửa…": chạm ngón tay vào lòng bàn tay, rụt nhanh.
- "Rềnh rềnh ràng ràng…", "Tập tầm vông…": đoán, đố.
Nhiều bài đồng dao không có nghĩa rõ ràng, chỉ cốt vần điệu. Chúng giúp trẻ nhớ từ, tập đếm, tập nhịp, và là lớp văn hoá đầu tiên đứa trẻ thấm vào, rất lâu trước khi một số ít em được cầm bút.
Tết Trung thu: ngày của trẻ con
Rằm tháng Tám được gọi là Tết trẻ con. Trẻ rước đèn ông sao, đèn cá chép, đèn kéo quân làm bằng tre và giấy bóng kính, đi quanh xóm. Nhà khá giả bày cỗ trông trăng có bánh nướng, bánh dẻo, bưởi, hồng; nhà nghèo thì vài quả bưởi, nắm bỏng cũng thành cỗ. Ở các hội làng, trẻ con được theo người lớn xem rước, xem hát, đó là những ngày được nghỉ việc hiếm hoi trong năm.
Đi học: đặc quyền của số ít
Trong làng xưa chỉ một phần nhỏ trẻ em, chủ yếu là con trai nhà có điều kiện, được đi học chữ Nho với thầy đồ. Con nhà nghèo phải ở nhà làm việc. Con gái hầu như không được học chữ. Việc học ở lớp thầy đồ có bài riêng trong danh mục này.
Nhưng không đi học không có nghĩa là không được dạy. Trẻ được dạy lễ phép, khoanh tay chào người lớn, ăn trước nhường sau, qua những câu như "Kính lão đắc thọ", "Ăn có mời, làm có khiến". Kỷ luật thường nghiêm, roi vọt là chuyện thường, theo quan niệm "Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi". Ngày nay quan niệm này đã bị xem lại; pháp luật và giáo dục hiện đại không chấp nhận bạo lực với trẻ em.
Bệnh tật và nỗi sợ mất con
Mảng tối của tuổi thơ xưa là bệnh tật. Đậu mùa, sởi, ho gà, bạch hầu, kiết lỵ, sốt rét có thể quét qua cả làng. Nhiều gia đình sinh bảy tám người con mà chỉ nuôi được một phần. Không có thuốc, người ta trông vào bùa đeo, vào cúng bái, vào tên xấu cho dễ nuôi.
Đậu mùa, căn bệnh từng để lại sẹo rỗ trên mặt rất nhiều người, đã được thế giới tuyên bố thanh toán năm 1980 nhờ tiêm chủng. Ở Việt Nam, chương trình tiêm chủng mở rộng từ năm 1981 đã làm thay đổi hẳn bức tranh bệnh tật trẻ em. Đây là khác biệt lớn nhất giữa tuổi thơ xưa và nay, lớn hơn mọi khác biệt về đồ chơi hay trường lớp.
Góc nhìn hôm nay
Tuổi thơ làng quê xưa hay được nhớ lại với màu hoài niệm: cánh diều, lưng trâu, đêm trăng. Màu ấy có thật, nhưng chỉ là một nửa. Nửa kia là đói, việc nặng, roi vọt và bệnh tật. Kể cho con cháu nghe về tuổi thơ ông bà, nên kể cả hai nửa: để trẻ quý những gì mình đang có, và để hiểu vì sao ông bà quý từng hạt gạo.
Những cách tìm hiểu thêm: Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam ở Hà Nội có khu trưng bày đồ chơi dân gian; làng Xuân La (Hà Nội) nổi tiếng với nghề nặn tò he; các tuyển tập đồng dao Việt Nam đã được xuất bản. Tiểu thuyết Tuổi thơ im lặng của Duy Khán kể lại tuổi thơ ở một làng quê Bắc Bộ rất chân thực. Và cách gần nhất: hỏi ông bà hồi nhỏ đã chơi gì, làm gì, ăn gì.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ em làng quê xưa thường làm những việc gì?
Trẻ năm, sáu tuổi đã trông em, nhặt củi; bảy, tám tuổi chăn trâu, cắt cỏ, mò cua bắt ốc, mót lúa. Lớn hơn thì gánh nước, cấy hái; con gái nấu cơm, giã gạo, khâu vá.
Để chỏm là gì?
Là kiểu cắt tóc của trẻ con xưa: cạo trọc, chỉ chừa một hai chỏm tóc trên đỉnh đầu hoặc trên trán. Kiểu tóc này mát, đỡ chấy rận và giúp phân biệt trẻ con với người lớn.
Đồng dao là gì?
Là những bài hát nói truyền miệng của trẻ em, thường đi kèm động tác chơi, như Dung dăng dung dẻ, Nu na nu nống, Chi chi chành chành. Đồng dao giúp trẻ học từ, tập đếm và tập nhịp.
Trẻ em xưa có được đi học không?
Chỉ số ít, chủ yếu là con trai nhà có điều kiện, được học chữ Nho với thầy đồ. Phần lớn trẻ em, nhất là con gái và con nhà nghèo, ở nhà làm việc.
Vì sao trẻ em xưa chết nhiều?
Vì các bệnh như đậu mùa, sởi, ho gà, bạch hầu, kiết lỵ, sốt rét chưa có vắc xin hay thuốc chữa, cộng với dinh dưỡng kém. Tiêm chủng và y tế hiện đại đã thay đổi hẳn tình hình này.