Sinh nở thời xưa ở làng Việt là chuyện sống chết, gói trong ba việc: nằm ổ (nằm than) trong buồng kín, kiêng cữ nhiều tuần sau sinh, và cúng mụ để cảm tạ các bà mụ được tin là nặn hình hài, trông nom đứa trẻ. Phần lớn các tục ấy sinh ra từ nỗi sợ có thật: mẹ và con chết rất nhiều. Hiểu tục cũ để thấy người xưa đã xoay xở thế nào, chứ không phải để làm theo; nhiều kiêng cữ nay được biết là có hại.
"Vượt cạn": sinh con là đi qua cửa tử
Tiếng Việt gọi việc sinh nở là "vượt cạn", như đi qua một chỗ hiểm. Câu ca dao quen thuộc nói rõ nỗi ấy: "Đàn ông vượt biển có đôi, đàn bà vượt cạn mồ côi một mình." Người đàn ông ra khơi còn có bạn thuyền, người đàn bà đi đẻ chỉ có một mình đối diện.
Đó không phải nói quá. Trước khi có y tế hiện đại, sinh khó, băng huyết, nhiễm trùng hậu sản cướp đi rất nhiều sản phụ, và không ít trẻ không qua được tháng đầu. Hầu hết tục lệ quanh sinh nở đều nhằm một việc: giữ cho mẹ con qua được những ngày nguy hiểm nhất.
Đẻ ở đâu, ai đỡ
Phụ nữ nông thôn xưa thường sinh tại nhà, trong buồng trong, có khi trong một gian chái phụ. Người đỡ đẻ là các bà có kinh nghiệm trong làng, hoặc mẹ chồng, mẹ đẻ, chị em gái. Không ít người đẻ rơi ngoài đồng, ngoài chợ vì vẫn làm lụng tới sát ngày sinh.
Dụng cụ cắt rốn thường là mảnh nứa vót sắc, mảnh sành, có nơi dùng dao kéo hơ qua lửa. Theo hiểu biết y học ngày nay, dụng cụ không sạch là nguyên nhân chính của uốn ván sơ sinh, chứng bệnh khiến nhiều trẻ co giật và chết sau sinh khoảng một tuần, dân gian quen gọi là sài, là bị "ma làm". Việt Nam được Tổ chức Y tế Thế giới công nhận loại trừ uốn ván sơ sinh vào khoảng năm 2005, nhờ tiêm phòng cho thai phụ và đỡ đẻ sạch.
Chôn nhau cắt rốn
Nhau thai sau khi sổ ra không bị vứt bỏ. Nhiều gia đình rửa sạch, cho vào nồi đất hoặc gói lại, chôn ở góc vườn, gốc cây, có nơi chôn ngay dưới gầm giường người mẹ nằm. Người xưa tin rằng nhau gắn với sức khoẻ đứa trẻ, chôn cẩn thận thì trẻ không quấy khóc, không ốm vặt.
Từ tục này mới có cụm "nơi chôn nhau cắt rốn" để chỉ quê hương, chốn mình sinh ra. Một nghi thức sinh nở bình thường đã thành tiếng gọi thiêng liêng nhất cho quê nhà.
Nằm ổ, nằm than
Sau khi sinh, sản phụ "nằm ổ" trong buồng kín, cửa đóng, ít ánh sáng. Ở miền Bắc và miền Trung, tục phổ biến là đặt một chậu than hồng hoặc lò than dưới gầm giường, gọi là nằm than hay nằm lửa, cho người mẹ ấm và "khô huyết". Có nơi xông khói lá, xông nồi lá thơm.
Người xưa có lý do để làm vậy: nhà tranh vách đất lạnh, gió lùa, không có chăn đệm tốt, giữ ấm là cách duy nhất họ biết để bảo vệ sản phụ mất máu, yếu sức. Nhưng buồng kín cộng với than cháy âm ỉ là điều kiện gây ngộ độc khí CO. Báo chí và ngành y tế vẫn còn ghi nhận những ca mẹ, con ngộ độc hay bỏng vì sưởi than trong phòng kín.
Kiêng cữ: kiêng gì và vì sao
Thời gian kiêng cữ thường tính bằng tháng. Những điều kiêng hay gặp:
| Điều kiêng | Người xưa giải thích | Hiểu biết y học ngày nay |
|---|---|---|
| Không tắm gội, không đụng nước lạnh | Sợ "nhiễm lạnh", về già đau đầu, đau xương | Vệ sinh sạch sẽ bằng nước ấm giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng; giữ ấm sau khi tắm là đủ |
| Ở trong buồng kín, tránh gió | Sợ "trúng gió", "hậu sản" | Phòng cần thoáng khí vừa phải; buồng kín có sưởi than dễ ngộ độc khí |
| Ăn kiêng: cơm với muối rang, thịt kho mặn, hạn chế rau quả | Sợ con đi ngoài, sợ mẹ "lạnh bụng" | Mẹ cần ăn đủ chất, đủ rau quả để hồi phục và có sữa |
| Kiêng người lạ vào thăm | Sợ người "vía dữ" làm trẻ quấy khóc, ốm | Hạn chế người ra vào thật sự giúp giảm lây nhiễm cho trẻ sơ sinh |
| Kiêng làm việc nặng | Sợ "sa dạ con" | Nghỉ ngơi sau sinh là cần thiết, mức độ tuỳ sức khoẻ |
Nhìn bảng sẽ thấy không phải tục nào cũng vô lý. Kiêng người lạ, nghỉ làm việc nặng có cơ sở. Nhưng kiêng tắm, kiêng ăn, nằm than trong buồng kín thì gây hại thật. Ngày nay, chế độ sau sinh nên theo lời khuyên của bác sĩ sản khoa và nhân viên y tế, không nên áp nguyên tục cũ.
Đánh dấu nhà có người đẻ
Nhà có người mới sinh thường báo cho người ngoài biết mà tránh. Tuỳ vùng, có nơi đặt một bếp lửa nhỏ hoặc đống trấu cháy trước cửa để ai vào phải bước qua cho "sạch vía", có nơi cắm cành gai, treo một vật ở cổng. Tục "đạp đất", "xông nhà" cũng xuất phát từ niềm tin rằng người ngoài mang theo điều tốt xấu vào nhà.
Dưới góc nhìn văn hoá, đây là cách cộng đồng tạo ra một vùng an toàn quanh mẹ con trong những ngày mong manh. Không có khái niệm vi trùng, người xưa diễn đạt nỗi sợ lây bệnh bằng ngôn ngữ của "vía".
Cúng mụ: cảm tạ mười hai bà mụ
Trong tín ngưỡng dân gian, mười hai bà mụ là những vị thần nặn ra đứa trẻ, mỗi bà một phần việc: nặn mắt, nặn tai, nặn chân tay, dạy trẻ cười, lẫy, bò. Giấc ngủ trẻ nhoẻn cười hay mếu máo được giải thích là "mụ dạy". Đi cùng các bà mụ là các Đức Ông, được tin là trông nom việc sinh nở.
Lễ cúng mụ được làm vào một số dịp: lúc trẻ đầy cữ (thường vài ngày sau sinh, mỗi vùng tính một khác), lúc đầy tháng, lúc đầy năm. Mâm lễ thường có xôi, chè, hoa quả, và nhiều thứ được bày thành mười hai phần nhỏ cho mười hai bà mụ, kèm phần riêng cho các Đức Ông. Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục (1915) và Toan Ánh trong Nếp cũ đều mô tả lễ này, với nhiều khác biệt giữa các vùng.
Ý nghĩa sâu xa của lễ cúng mụ là lời cảm ơn và lời nhờ: mẹ con đã qua được những ngày nguy hiểm, mong được che chở tiếp. Còn cỗ đầy tháng như một dịp mời họ hàng làng xóm thì có bài riêng ở wiki khác trong hệ.
Góc nhìn hôm nay
Ông bà nhiều nhà vẫn nhắc con cháu kiêng cữ theo lối cũ, và đó thường là nơi xảy ra va chạm giữa hai thế hệ. Một cách nhìn dễ chịu hơn: hiểu rằng mỗi điều kiêng là câu trả lời của người xưa cho một nỗi sợ có thật, rồi đối chiếu với hiểu biết y học hiện nay. Giữ cái có lợi, như cho mẹ nghỉ ngơi, hạn chế người ra vào, giữ ấm vừa phải; bỏ cái có hại, như nằm than trong buồng kín hay kiêng tắm kiêng ăn kéo dài. Mọi thắc mắc về chăm sóc sau sinh nên hỏi bác sĩ, nữ hộ sinh.
Muốn tìm hiểu tục cũ, hai cuốn Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính và Nếp cũ của Toan Ánh vẫn là chỗ dựa tốt. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam ở Hà Nội và Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam có các phần trưng bày về sinh nở và nuôi con của nhiều dân tộc.
Câu hỏi thường gặp
Nằm than là gì?
Là tục sản phụ sau sinh nằm trên giường có đặt chậu than hồng bên dưới để giữ ấm, phổ biến ở miền Bắc và miền Trung xưa. Làm trong phòng kín có nguy cơ ngộ độc khí CO và bỏng, nên y học hiện nay khuyên không áp dụng.
Mười hai bà mụ là ai?
Theo tín ngưỡng dân gian, đó là mười hai vị thần nặn hình hài và dạy trẻ sơ sinh cười, lẫy, bò, mỗi bà phụ trách một việc. Lễ cúng mụ là để cảm tạ các bà và mong trẻ được che chở.
Vì sao gọi quê hương là nơi chôn nhau cắt rốn?
Vì người xưa sinh con tại nhà, cắt rốn và chôn nhau thai ở vườn nhà hoặc dưới gầm giường. Nơi ấy gắn với lúc chào đời của mỗi người, nên thành cách gọi trang trọng cho quê hương.
Kiêng cữ sau sinh thời xưa có đúng không?
Có điều hợp lý như nghỉ ngơi, hạn chế người ra vào, giữ ấm. Nhưng kiêng tắm, ăn kiêng khắt khe, nằm than trong phòng kín có thể gây hại. Chế độ sau sinh nên theo hướng dẫn của bác sĩ sản khoa.
Vượt cạn nghĩa là gì?
Vượt cạn là cách nói dân gian chỉ việc sinh con, hàm ý đó là một cuộc vượt qua nguy hiểm. Câu ca dao "Đàn ông vượt biển có đôi, đàn bà vượt cạn mồ côi một mình" nói lên sự đơn độc và hiểm nguy ấy.