Lấy vợ lấy chồng thời xưa là việc của hai gia đình và cả làng, không riêng gì đôi trẻ. Cha mẹ quyết định qua người mai mối; nghi lễ theo khung "sáu lễ" của Nho giáo, ở Việt Nam thường gộp lại thành dạm ngõ, ăn hỏi, cưới và lại mặt; và muốn cuộc hôn nhân được làng công nhận thì phải "nộp cheo". Câu "Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" tóm gọn tinh thần của cả hệ thống ấy.
Hôn nhân là việc của gia đình
Trong xã hội làng xưa, lấy vợ là để có người nối dõi, có thêm người làm, để hai họ kết thông gia. Tình yêu của đôi trẻ không phải điều kiện chính. Cha mẹ hai bên xem xét gia thế, nết na, sức khoẻ, có khi xem cả tuổi theo tục lệ, rồi mới quyết định. Tiêu chí quen thuộc là "môn đăng hộ đối", nhà cửa tương xứng.
Không phải ai cũng cam chịu. Ca dao để lại rất nhiều lời than của đôi lứa bị ngăn cản, và văn học dân gian có không ít chuyện tình vượt rào. Nhưng về khuôn phép, quyết định thuộc về cha mẹ.
Người mai mối
Ông mai, bà mối là người đi lại giữa hai nhà: dò ý, nói khéo, sắp xếp các lễ, thương lượng lễ vật. Người làm mối thường là họ hàng, người quen biết cả hai bên, có uy tín và khéo ăn nói. Mối thành thì được hai nhà cảm tạ; mối hỏng, nhất là khi giấu điều không hay, thì mang tiếng.
Mai mối là cửa ngõ không thể thiếu, vì hai nhà gặp nhau trực tiếp để bàn chuyện cưới hỏi khi chưa chắc chắn bị coi là thất thố.
Sáu lễ: khung trên sách và cách làm ở làng
Các sách lễ Nho gia như Lễ ký ghi sáu lễ cưới hỏi. Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục (1915) liệt kê đủ sáu lễ, đồng thời ghi nhận ở nước ta dân gian thường làm gọn lại.
| Sáu lễ theo sách | Nghĩa | Ở làng Việt thường thành |
|---|---|---|
| Nạp thái | Nhà trai ngỏ ý chọn người con gái | Lễ dạm ngõ (chạm ngõ): nhà trai đến nhà gái lần đầu, mang trầu cau |
| Vấn danh | Hỏi tên, ngày sinh cô gái | Gộp vào dạm ngõ hoặc ăn hỏi |
| Nạp cát | Báo tin đã xem là tốt, quyết định hỏi | Gộp vào lễ ăn hỏi |
| Nạp trưng (nạp tệ) | Đưa đồ sính lễ | Lễ ăn hỏi: mang trầu cau, bánh, rượu, chè sang nhà gái, chính thức đính ước |
| Thỉnh kỳ | Xin định ngày cưới | Lễ xin cưới, thường gộp với ăn hỏi |
| Thân nghênh | Chú rể đích thân đi đón dâu | Lễ cưới, rước dâu |
Sau cưới còn có lễ lại mặt: vài hôm sau, đôi vợ chồng mới mang lễ về nhà gái thăm cha mẹ vợ. Ở nhiều nơi lễ này làm sau hai ngày.
Miếng trầu là đầu câu chuyện
Trong mọi lễ cưới hỏi, trầu cau không thể thiếu. Câu "Miếng trầu là đầu câu chuyện" cho thấy vai trò của nó: mở lời, làm quen, kết giao. Sự tích Trầu cau kể về hai anh em và người vợ hoá thành cây cau, dây trầu, hòn đá vôi, gắn trầu cau với tình nghĩa vợ chồng, anh em. Ngày ăn hỏi, nhà gái chia trầu cau cho họ hàng, làng xóm như một cách báo tin con gái đã có nơi.
Thách cưới
Nhà gái có quyền "thách cưới", tức đòi nhà trai một khoản sính lễ: tiền, gạo, lợn, rượu, vải, cau, có nơi đòi cả trang sức. Mức thách tuỳ gia thế và lệ làng. Thách cao là cách giữ thể diện, cũng có khi là cách từ chối khéo.
Hệ quả là không ít chàng trai nghèo phải vay nợ, bán ruộng để cưới vợ, hoặc phải ở rể nhiều năm để trừ vào sính lễ. Từ đầu thế kỷ 20, nhiều trí thức đã lên tiếng phê phán tục thách cưới nặng nề, coi đó là một gánh nặng làm nghèo thêm nông dân.
Nộp cheo: làng công nhận đôi vợ chồng
"Cheo" là khoản nhà trai nộp cho làng của cô dâu khi cưới. Nộp xong, làng ghi nhận, có nơi cấp giấy biên nhận gọi là giấy cheo, và từ đó cuộc hôn nhân mới được coi là chính danh trong mắt cộng đồng. Câu ca dao còn quen: "Nuôi lợn thì phải vớt bèo, lấy vợ thì phải nộp cheo cho làng."
- Cheo nội: trai gái cùng làng lấy nhau, tiền cheo thường nhẹ.
- Cheo ngoại: trai làng khác đến lấy con gái làng mình, tiền cheo cao hơn, vì làng "mất" một người.
Tiền cheo có thể là tiền mặt, có nơi quy ra gạch để lát đường làng, sửa đình. Đi kèm là tục "chăng dây": khi đám rước dâu của làng khác đi qua, trai làng chăng dây ngang đường, nhà trai phải đưa tiền hoặc trầu cau mới được đi tiếp. Thực chất đây là một hình thức "giấy đăng ký kết hôn" của làng xã, trong thời chưa có hộ tịch như bây giờ.
Lấy nhau sớm, vợ lớn chồng bé
Tuổi kết hôn xưa rất sớm. Con gái mười lăm, mười sáu tuổi thường đã lấy chồng; có nơi cưới cho con trai khi mới mười hai, mười ba tuổi để nhà có thêm người làm, dẫn tới cảnh vợ lớn chồng bé mà ca dao còn nhắc với giọng vừa đùa vừa xót. Ngày nay, Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định nam từ đủ hai mươi tuổi, nữ từ đủ mười tám tuổi mới được kết hôn, việc kết hôn phải do hai người tự nguyện quyết định và đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Lễ cưới: rước dâu và hợp cẩn
Ngày cưới, nhà trai đến rước dâu. Đoàn có người đứng tuổi, đông con nhiều cháu đi đầu cầm hương. Ở nhà gái làm lễ gia tiên, xin phép đón dâu. Về nhà trai, cô dâu chú rể lễ tổ tiên. Đêm tân hôn có tục uống rượu hợp cẩn: rượu rót vào hai nửa của một quả bầu bổ đôi, mỗi người uống một nửa, tượng trưng cho hai nửa hợp thành một. Nhiều nhà còn cúng tơ hồng, khấn ông Tơ bà Nguyệt, những vị được tin là xe duyên vợ chồng.
Chuyện xem tuổi để định ngày cưới hay quyết định cho cưới có bài riêng ở danh mục về bói toán, kể cả những đám cưới bị ngăn chỉ vì "khắc tuổi".
Góc nhìn hôm nay
Nghi lễ cưới hỏi của người Việt hiện nay vẫn giữ cái khung cũ: dạm ngõ, ăn hỏi, cưới, lại mặt, trầu cau, lễ gia tiên. Cái thay đổi căn bản là người quyết định: đôi trẻ tự chọn nhau, cha mẹ góp ý. Thách cưới đã nhẹ đi nhiều, nộp cheo thì gần như biến mất, nhường chỗ cho đăng ký kết hôn.
Hiểu nghĩa từng lễ giúp các gia đình giữ phần đẹp mà bỏ phần nặng nề: trầu cau là lời chào hỏi, lễ gia tiên là lời trình với ông bà, còn mâm lễ to hay nhỏ không quyết định hạnh phúc. Cuốn Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính và Nếp cũ – Con người Việt Nam của Toan Ánh có những mục tả kỹ từng bước cưới hỏi xưa.
Câu hỏi thường gặp
Sáu lễ cưới hỏi thời xưa là gì?
Là nạp thái, vấn danh, nạp cát, nạp trưng (nạp tệ), thỉnh kỳ và thân nghênh, theo sách lễ Nho gia. Ở làng Việt, các lễ này thường gộp thành dạm ngõ, ăn hỏi, cưới và lại mặt.
Nộp cheo là gì?
Là khoản nhà trai nộp cho làng của cô dâu khi cưới. Nộp cheo xong thì làng mới công nhận cuộc hôn nhân, có nơi cấp giấy cheo làm bằng. Lấy vợ làng khác thường phải nộp cao hơn.
Vì sao ngày xưa cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy?
Vì hôn nhân được coi là việc của gia đình và dòng họ: để có người nối dõi, có thêm người làm và kết thông gia. Cha mẹ cùng người mai mối quyết định, ý kiến đôi trẻ chỉ là thứ yếu.
Thách cưới là gì?
Là việc nhà gái đòi nhà trai một khoản sính lễ như tiền, gạo, lợn, rượu, vải. Thách cưới nặng từng khiến nhiều chàng trai nghèo phải vay nợ hoặc ở rể nhiều năm.
Rượu hợp cẩn là gì?
Là rượu cô dâu chú rể cùng uống trong đêm tân hôn, rót vào hai nửa của một quả bầu bổ đôi. Nghi thức tượng trưng cho hai người hợp thành một.