Luân hồi (tiếng Phạn saṃsāra, nghĩa là "trôi chảy, lang thang") là quan niệm cho rằng sự sống không kết thúc ở cái chết mà tiếp nối qua nhiều đời. Ấn Độ giáo hiểu đó là linh hồn chuyển từ thân này sang thân khác; Phật giáo nói có tái sinh nhưng không có một cái ngã thường hằng đi qua các đời; còn một số triết gia Hy Lạp như Pythagoras và Plato cũng có thuyết chuyển kiếp riêng. Kitô giáo và Hồi giáo chính thống thì không nhận luân hồi: mỗi người sống một đời, rồi chờ phục sinh và phán xét.
Chữ luân hồi nghĩa là gì
Luân (輪) là bánh xe, hồi (迴) là quay trở lại. Chữ Hán ghép này dịch ý của saṃsāra rất khéo: đời sống như bánh xe quay mãi. Hình ảnh bánh xe sinh tử (bhavacakra) được vẽ trước cửa nhiều tu viện Tây Tạng: một vòng tròn lớn do một hình tượng dữ tợn tượng trưng cho vô thường ôm lấy, bên trong chia thành các cõi, ở giữa là ba con vật tượng trưng cho tham, sân, si đuổi cắn đuôi nhau.
Tiếng Việt còn nhiều chữ gần nghĩa: đầu thai (vào thai mẹ để sinh lại), chuyển kiếp, tái sinh, kiếp sau. Trong lời nói dân gian, mấy chữ này dùng lẫn, nhưng trong giáo lý thì khác nhau đáng kể, như sẽ thấy dưới đây.
Ấn Độ giáo: linh hồn thay áo
Theo phần lớn các trường phái Ấn Độ giáo, mỗi sinh linh có một ātman, cái tự ngã bất diệt. Khi thân xác chết, ātman mang theo nghiệp để sinh vào một thân mới, có thể là người, thú hay thần, tuỳ nghiệp. Bhagavad Gita (chương 2, câu 22) có hình ảnh nổi tiếng: như người cởi áo cũ mặc áo mới, linh hồn bỏ thân cũ để nhận thân mới.
Mục đích tối hậu không phải là được tái sinh vào chỗ tốt, mà là moksha, thoát hẳn khỏi vòng tái sinh. Các trường phái khác nhau về con đường: hiểu biết (jñāna), sùng kính thần linh (bhakti), hành động không bám chấp (karma yoga).
Phật giáo: tái sinh mà không có linh hồn cố định
Phật giáo giữ ý tái sinh nhưng phủ nhận ātman. Theo giáo lý vô ngã, con người là sự kết hợp tạm thời của năm uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức), không có hạt nhân bất biến nào. Vậy cái gì tái sinh? Câu hỏi này làm khó cả người xưa. Trong Milindapañha (Na Tiên tỳ-kheo kinh), cuộc đối thoại giữa vua Milinda (vị vua gốc Hy Lạp vùng Tây Bắc Ấn, thường được đồng nhất với Menander I) và nhà sư Nāgasena, có một hình ảnh trả lời: ngọn lửa thắp từ cây đèn này sang cây đèn khác. Ngọn lửa mới không phải ngọn lửa cũ, nhưng cũng không hoàn toàn khác, vì nó được thắp từ ngọn cũ.
Phật giáo mô tả sáu cõi tái sinh (lục đạo): trời, a-tu-la, người, súc sinh, ngạ quỷ, địa ngục. Trong đó cõi người được xem là quý, vì có đủ khổ để muốn tu và đủ sáng suốt để tu. Mục đích là niết-bàn, chấm dứt luân hồi.
Hy Lạp cổ: Pythagoras, Plato và chuyện Er
Ở phương Tây, thuyết chuyển kiếp (metempsychosis) xuất hiện từ khoảng thế kỷ 6 trước Công nguyên. Pythagoras và những người theo ông tin linh hồn bất tử, có thể sinh vào thân người hoặc thú. Nhà thơ Xenophanes, người cùng thời, kể lại một giai thoại châm biếm: Pythagoras thấy người ta đánh một con chó con liền can, nói rằng đó là linh hồn một người bạn, ông nhận ra qua tiếng kêu. Giai thoại này đến ta qua Diogenes Laërtius, nên nên xem là giai thoại hơn là ghi chép chắc chắn.
Plato đưa chuyển kiếp vào nhiều đối thoại (Phaedo, Phaedrus) và kết Cộng hoà (quyển X) bằng chuyện thần thoại về Er: một người lính chết trận rồi sống lại sau mười hai ngày, kể rằng mình thấy các linh hồn được tự chọn đời sống tiếp theo từ những lá thăm bày trước mặt, dưới sự chứng kiến của các nữ thần số phận. Nhiều người chọn vội theo ham muốn rồi hối hận. Plato để một câu được nhắc mãi: trách nhiệm thuộc về người chọn, thần linh vô can. Trong Plato, luân hồi gắn chặt với lựa chọn và triết học: ai sống bằng hiểu biết sẽ chọn khôn ngoan hơn.
Những truyền thống khác
- Kỳ Na giáo: linh hồn (jīva) bị nghiệp vật chất đè nặng, tái sinh cho tới khi gột sạch nghiệp.
- Đạo Sikh: nhận tái sinh, mục đích là hoà vào Thượng đế, thoát vòng sinh tử.
- Do Thái giáo: kinh Torah không nói về luân hồi; một số dòng thần bí Kabbalah về sau có thuyết gilgul (linh hồn tái sinh để hoàn thành sứ mệnh), nhưng đây không phải giáo lý chung của mọi cộng đồng Do Thái.
- Kitô giáo: giáo lý chính thống của các giáo hội lớn dạy mỗi người sống một lần, sau đó là phán xét và phục sinh của thân xác vào thời sau hết.
- Hồi giáo: cũng dạy một đời duy nhất, cái chết dẫn tới thời chờ đợi rồi Ngày Phán xét. Riêng cộng đồng Druze (có gốc từ Hồi giáo) tin linh hồn tái sinh ngay lập tức vào một thân người mới.
So sánh nhanh các quan niệm
| Truyền thống | Có tái sinh? | Cái gì đi tiếp | Mục đích cuối |
|---|---|---|---|
| Ấn Độ giáo | có | linh hồn ātman | moksha, thoát vòng tái sinh |
| Phật giáo | có | dòng nhân duyên, không có ngã cố định | niết-bàn |
| Kỳ Na giáo | có | linh hồn jīva | giải thoát khỏi nghiệp |
| Plato | có (trong thần thoại triết học) | linh hồn bất tử | linh hồn trở về với cái thật, cái đẹp |
| Kitô giáo, Hồi giáo | không | một đời, rồi phán xét | sự sống đời sau |
Luân hồi trong tín ngưỡng dân gian Việt
Ở Việt Nam, luân hồi đến chủ yếu qua Phật giáo, nhưng trong dân gian nó hoà với Đạo giáo và tín ngưỡng Trung Hoa thành những hình ảnh cụ thể: linh hồn qua cầu Nại Hà, uống canh Mạnh Bà để quên đời trước, rồi đầu thai. Những chi tiết này đến từ văn chương và tín ngưỡng dân gian Trung Hoa, không có trong kinh Phật. Truyện cổ tích Việt cũng dùng luân hồi như một mô-típ: trong Tấm Cám, Tấm hoá thân nhiều lần (chim vàng anh, cây xoan đào, khung cửi, quả thị) trước khi trở lại làm người.
Khoa học nói gì về chuyện "nhớ kiếp trước"
Người nghiên cứu nhiều nhất về đề tài này là bác sĩ tâm thần Ian Stevenson (Đại học Virginia, Mỹ), với cuốn Twenty Cases Suggestive of Reincarnation (1966) và hàng nghìn hồ sơ về trẻ em kể chuyện "đời trước". Ông ghi chép công phu, nhưng giới khoa học nói chung không chấp nhận kết luận của ông, vì mấy lẽ:
- Phần lớn ca được ghi nhận sau khi hai gia đình đã gặp nhau, nên lời kể của trẻ có thể bị lời người lớn uốn theo.
- Các ca tập trung ở những nơi văn hoá vốn tin luân hồi, nơi người lớn sẵn sàng đọc lời trẻ theo hướng đó.
- Không có cơ chế nào được biết để ký ức đi qua cái chết, và các ca chưa được kiểm chứng trong điều kiện có đối chứng chặt.
Tâm lý học còn biết rằng ký ức giả có thể được tạo ra khá dễ, như các thí nghiệm của Elizabeth Loftus đã cho thấy. "Thôi miên hồi quy về kiếp trước" vì thế dễ sinh ra những câu chuyện chân thật với người kể nhưng không phải ký ức thật. Nói vậy không phải để bác niềm tin tôn giáo, vốn thuộc phạm vi đức tin, mà để phân biệt đức tin với những tuyên bố "đã được chứng minh".
Góc nhìn hôm nay
Dù tin hay không, quan niệm luân hồi đã để lại cho văn hoá những câu hỏi đáng giữ: ta có trách nhiệm gì với hệ quả hành động của mình, ta đối xử với loài vật ra sao khi nghĩ chúng có thể là "người thân", ta chọn đời mình bằng hiểu biết hay bằng ham muốn như các linh hồn trong chuyện Er. Điều cần tránh là dùng "kiếp trước" để phán xét người đang khổ ở kiếp này.
Đọc thêm: Cộng hoà của Plato (quyển X), bản dịch tiếng Việt Mi Tiên vấn đáp (Milindapañha), các bản dịch Bhagavad Gita, và mục "luân hồi" trong từ điển Phật học. Ở nhiều chùa Việt có tranh Thập điện hoặc tranh bánh xe sinh tử, đáng xem như một tài liệu mỹ thuật tôn giáo.
Câu hỏi thường gặp
Luân hồi là gì?
Luân hồi (saṃsāra) là quan niệm sự sống tiếp nối qua nhiều đời sau cái chết, như bánh xe quay mãi. Quan niệm này có trong Ấn Độ giáo, Phật giáo, Kỳ Na giáo, đạo Sikh và một số triết gia Hy Lạp cổ.
Phật giáo nói không có linh hồn thì cái gì luân hồi?
Phật giáo nói tái sinh là sự tiếp nối của dòng nhân duyên, không phải một linh hồn cố định chuyển nhà. Sách Milindapañha dùng hình ảnh ngọn lửa thắp từ đèn này sang đèn khác: không phải một, cũng không hoàn toàn khác.
Kitô giáo có tin luân hồi không?
Giáo lý chính thống của các giáo hội Kitô giáo lớn không nhận luân hồi. Họ dạy mỗi người sống một đời, sau đó là phán xét và sự sống đời sau. Hồi giáo chính thống cũng có quan niệm tương tự.
Có bằng chứng khoa học về kiếp trước không?
Chưa có bằng chứng được giới khoa học chấp nhận. Các hồ sơ trẻ em "nhớ kiếp trước" của Ian Stevenson bị phê bình vì ghi nhận muộn và dễ bị người lớn tác động; tâm lý học cũng cho thấy ký ức giả có thể được tạo ra dễ dàng.
Canh Mạnh Bà và cầu Nại Hà có trong kinh Phật không?
Không. Đây là hình ảnh của tín ngưỡng và văn chương dân gian Trung Hoa, hoà với Đạo giáo, rồi lan sang Việt Nam. Kinh điển Phật giáo không mô tả các chi tiết này.