Số KiếpWiki
Tìm
Một đời người Việt xưa

Ở rể và làm dâu thời xưa: hai con đường vào nhà người ta

Làm dâu là lệ thường của người Kinh xưa, còn ở rể thường là chuyện bất đắc dĩ của trai nghèo; nhưng với người Thái, Ê Đê, Gia Rai, Chăm, ở rể là phong tục chính danh.

Ở rể và làm dâu thời xưa: hai con đường vào nhà người ta

Ở rể là khi chàng trai về sống và làm việc cho nhà vợ, có khi vài năm trước lúc cưới, có khi suốt đời; làm dâu là khi cô gái về nhà chồng, sống dưới sự dạy bảo của cha mẹ chồng. Với người Kinh xưa, làm dâu là lệ thường, còn ở rể thường là chuyện bất đắc dĩ của trai nghèo hoặc nhà gái không có con trai. Nhưng ở nhiều dân tộc như Thái, Ê Đê, Gia Rai, ở rể lại là phong tục chính danh, có nơi suốt đời.

Làm dâu: lệ thường của người Kinh

Trong gia đình phụ hệ của người Kinh, con gái lấy chồng thì về ở nhà chồng, thờ cúng tổ tiên nhà chồng, sinh con mang họ chồng. Từ ngày rước dâu, cô gái thành người của họ nhà chồng, đúng như câu "Con gái là con người ta".

Đời làm dâu xưa được dân gian kể bằng những chi tiết quen thuộc: dậy từ gà gáy để thổi cơm, quét nhà, cho lợn ăn; ăn sau cùng; đi thưa về gửi; muốn về thăm nhà mẹ đẻ phải xin phép. Nàng dâu mới chịu sự dạy dỗ của mẹ chồng về nếp nhà, từ cách nấu nướng tới cách cúng giỗ.

Mẹ chồng nàng dâu

Cụm từ "mẹ chồng nàng dâu" trong tiếng Việt đã thành một cách gọi riêng cho mối quan hệ dễ căng thẳng. Hai người phụ nữ, hai thế hệ, cùng chung một gian bếp và cùng thương một người đàn ông. Người mẹ chồng thường từng là nàng dâu khổ sở, nay đến lượt mình nắm quyền trong nhà.

Câu chuyện nổi tiếng nhất về thân phận nàng dâu là Quan Âm Thị Kính, có cả bản truyện thơ Nôm và vở chèo cổ. Thị Kính thấy chồng ngủ, cầm dao định cắt sợi râu mọc ngược cho chồng, bị nghi là muốn giết chồng. Nhà chồng không nghe lời giải thích, đuổi nàng về. Oan trái nối oan trái, nàng giả trai đi tu, chịu tiếp nhiều nỗi oan khác. Tích "Oan Thị Kính" từ đó thành thành ngữ chỉ nỗi oan không giãi bày được, và vở chèo là bản cáo trạng về cảnh nàng dâu không có tiếng nói.

Thành ngữ "làm dâu trăm họ" lấy hình ảnh nàng dâu phải chiều lòng cả nhà chồng để chỉ người phải làm vừa lòng rất nhiều người; ngày nay hay dùng cho những người làm công việc phục vụ đông đảo công chúng.

Ở rể ở người Kinh: con đường bất đắc dĩ

Ở người Kinh, chàng trai về ở nhà vợ thường rơi vào vài trường hợp:

  • Nhà trai nghèo, không đủ sính lễ: chàng trai về làm cho nhà gái một thời gian để "trừ" vào lễ cưới, rồi mới được cưới vợ.
  • Nhà gái thử thách: cha mẹ vợ muốn xem chàng rể có chăm chỉ, nết na không trước khi gả con.
  • Nhà gái không có con trai: nhận rể về ở luôn để có người làm và lo việc nhà, có khi cả việc hương khói.

Xã hội phụ hệ coi ở rể là kém thể diện. Câu tục ngữ "Ở rể như chó chui gầm chạn" nói thẳng cảnh chàng rể lép vế, làm lụng mà vẫn bị coi như người ngoài. Truyện cười dân gian cũng có không ít chuyện về anh chàng ở rể vụng về, bị bố vợ hành.

Ở rể ở các dân tộc khác: phong tục chính danh

Việt Nam có năm mươi tư dân tộc, và chuyện ai về nhà ai rất khác nhau giữa các cộng đồng.

Cộng đồngCách cư trú sau cướiGhi chú
Người KinhVợ về nhà chồng; ở rể là ngoại lệPhụ hệ, con mang họ cha
Người Thái (Tây Bắc)Chàng trai ở rể nhà vợ một số năm, sau mới đưa vợ con về nhà mìnhThời gian ở rể tuỳ thoả thuận và từng vùng
Người Ê Đê, Gia Rai (Tây Nguyên)Chồng về ở nhà vợ, thường suốt đờiMẫu hệ, con mang họ mẹ, nhà gái chủ động hỏi chồng
Người ChămTheo truyền thống mẫu hệ, chồng về ở nhà vợDòng họ và tài sản truyền theo bên mẹ

Ở người Ê Đê, cô gái cùng gia đình mình chủ động đi hỏi chồng, mang lễ vật sang nhà trai. Chàng trai về sống trong nhà dài của dòng họ vợ, nơi người phụ nữ lớn tuổi nhất giữ vai trò chủ nhà. Ở đây người chồng là "người ở rể" theo nghĩa bình thường nhất, không có gì là thiệt thòi.

Với người Thái, thời gian ở rể là lúc chàng trai chứng tỏ sức lao động và tư cách với gia đình vợ. Hết hạn, gia đình hai bên làm lễ để chàng trai đưa vợ con về nhà mình. Phong tục này đã thay đổi nhiều trong những thập niên gần đây, thời gian ở rể thường được rút ngắn.

Hai con đường, cùng một nỗi lạ nhà

Dù là nàng dâu Kinh hay chàng rể Thái, người bước vào nhà khác đều phải học lại từ đầu: nếp ăn, nếp ở, lời ăn tiếng nói, thứ bậc trong nhà. Cái khó không chỉ là việc nặng mà là cảm giác mình là người ngoài, phải chứng tỏ để được nhận.

Chỗ khác nhau là vị thế. Khi phong tục coi việc mình về nhà người ta là chính danh, như nàng dâu Kinh hay chàng rể Ê Đê, người ấy có chỗ đứng rõ ràng. Khi phong tục coi đó là ngoại lệ, như chàng rể Kinh, người ấy dễ bị coi thường. Điều này cho thấy khổ hay không phần lớn do quan niệm xã hội, không phải do bản thân việc ở nhà ai.

Góc nhìn hôm nay

Ngày nay nhiều đôi vợ chồng trẻ ra ở riêng, hoặc sống gần cả hai bên nội ngoại. Chuyện ở với nhà vợ cũng không còn bị coi là "chui gầm chạn" như xưa. Luật Hôn nhân và gia đình hiện hành quy định vợ chồng bình đẳng, nơi cư trú do hai người thoả thuận, không bị ràng buộc bởi phong tục.

Nhưng chuyện mẹ chồng nàng dâu, bố vợ con rể vẫn là đề tài của bao gia đình. Hiểu rằng mỗi nhà có nếp riêng, và người mới về cần thời gian, có lẽ là bài học cũ mà vẫn mới. Muốn tìm hiểu thêm, có thể xem vở chèo Quan Âm Thị Kính do các nhà hát chèo dàn dựng, hoặc ghé Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam với khu nhà dài Ê Đê dựng ngoài trời.

Câu hỏi thường gặp

Ở rể là gì?

Ở rể là khi chàng trai về sống và làm việc cho gia đình nhà vợ, có thể vài năm trước khi cưới hoặc suốt đời. Ở người Kinh xưa đây thường là trường hợp bất đắc dĩ, nhưng ở người Thái, Ê Đê, Gia Rai, Chăm thì là phong tục chính danh.

Ở rể như chó chui gầm chạn nghĩa là gì?

Là câu tục ngữ của người Kinh, nói cảnh chàng rể ở nhà vợ bị lép vế, làm lụng mà vẫn bị coi như người ngoài. "Chạn" là cái tủ đựng bát đũa, chó chui gầm chạn là hình ảnh co ro, hèn mọn.

Dân tộc nào có tục ở rể?

Nhiều dân tộc ở Việt Nam có tục ở rể, tiêu biểu là người Thái ở Tây Bắc (ở rể một thời gian rồi đưa vợ về) và các dân tộc theo mẫu hệ như Ê Đê, Gia Rai, Chăm (chồng thường về ở nhà vợ lâu dài).

Làm dâu trăm họ nghĩa là gì?

Là thành ngữ chỉ người phải làm vừa lòng rất nhiều người, lấy hình ảnh nàng dâu xưa phải chiều cả nhà chồng. Ngày nay hay dùng cho người làm dịch vụ công hoặc phục vụ công chúng.

Oan Thị Kính là gì?

Là thành ngữ chỉ nỗi oan không thể giãi bày, lấy từ tích Quan Âm Thị Kính: nàng dâu Thị Kính cầm dao định cắt râu cho chồng thì bị nghi muốn giết chồng và bị đuổi khỏi nhà.

Mở app Số Kiếp

Sống trọn một đời người trong vài phút

Mở app Số Kiếp

Bài viết liên quan

Mở app Số Kiếp

Sống trọn một đời người trong vài phút

Mở app Số Kiếp Xem app khác