Số KiếpWiki
Tìm
Định mệnh & tự do ý chí

Mặc Tử phi mệnh: lời phản bác thuyết số mệnh thời Chiến Quốc

Phi mệnh là ba thiên trong sách Mặc Tử bác thuyết có mệnh: giàu nghèo, trị loạn do người làm ra, không do số định. Mặc Tử xét học thuyết bằng tam biểu.

Mặc Tử phi mệnh: lời phản bác thuyết số mệnh thời Chiến Quốc

"Phi mệnh" (非命) nghĩa là "bác bỏ thuyết có mệnh", tên ba thiên trong sách Mặc Tử, nơi Mặc Địch, nhà tư tưởng thời Chiến Quốc (khoảng thế kỷ 5 – 4 trước Công nguyên), lập luận rằng giàu nghèo, trị loạn, thọ yểu không do số trời định sẵn mà do con người làm ra. Ông cho rằng tin vào mệnh làm người ta lười biếng, làm vua quan vô trách nhiệm, và chính niềm tin ấy mới là cái gây hại. Đây là một trong những lời phản bác thuyết số mệnh sớm và mạch lạc nhất của phương Đông.

Mặc Tử là ai

Mặc Tử tên là Mặc Địch, sống khoảng cuối thời Xuân Thu đầu thời Chiến Quốc. Năm sinh năm mất không chắc chắn; các nhà nghiên cứu thường đặt ông trong khoảng giữa thế kỷ 5 đến đầu thế kỷ 4 trước Công nguyên, tức sau Khổng Tử một chút. Tương truyền ông xuất thân thợ thủ công, giỏi chế tạo khí cụ thủ thành.

Ông lập ra Mặc gia, một trường phái có tổ chức chặt chẽ, từng sánh ngang Nho gia. Mạnh Tử sau này than rằng lời của Dương Chu và Mặc Địch "đầy thiên hạ". Các chủ trương lớn của Mặc gia gồm kiêm ái (yêu thương không phân biệt), phi công (chống chiến tranh xâm lược), tiết dụng (tiết kiệm), tiết táng (chôn cất giản dị), phi nhạc, thiên chí (ý trời), minh quỷ, và phi mệnh. Bài này chỉ bàn phi mệnh.

Sách Mặc Tử hiện còn 53 thiên, do môn đệ nhiều đời ghi chép. Ba thiên "Phi mệnh" thượng, trung, hạ có lẽ là ghi chép của ba nhánh môn đồ khác nhau về cùng một bài giảng, nên ý lặp nhau nhưng cách diễn đạt khác.

Mặc Tử phản bác ai

Đối thủ của ông là những người ông gọi là "kẻ chấp hữu mệnh" (người giữ thuyết có mệnh). Theo lời Mặc Tử thuật lại, họ nói: mệnh giàu thì giàu, mệnh nghèo thì nghèo; mệnh đông người thì đông, mệnh ít thì ít; mệnh trị thì trị, mệnh loạn thì loạn; mệnh thọ thì thọ, mệnh yểu thì yểu. Dù có gắng sức cũng chẳng ích gì.

Trong thiên "Phi Nho", Mặc Tử quy thuyết này cho phái Nho. Thực ra trong Luận ngữ có câu Tử Hạ nói lại điều mình được nghe: "tử sinh hữu mệnh, phú quý tại thiên" (sống chết có mệnh, giàu sang tại trời), thiên Nhan Uyên. Nhưng Khổng Tử và Mạnh Tử không chủ trương buông xuôi: họ dạy tu thân, làm hết phần việc người rồi mới nói đến mệnh. Vì vậy nhiều học giả cho rằng Mặc Tử đã đẩy quan điểm Nho gia đi xa hơn thực tế để dễ bác. Đây là chỗ còn bàn cãi.

"Tam biểu": ba phép thử một lời nói

Điều làm thiên "Phi mệnh" đặc biệt không chỉ là kết luận, mà là phương pháp. Mặc Tử đề ra "tam biểu", ba tiêu chuẩn để xét một học thuyết đúng hay sai:

Tiêu chuẩnNghĩaÁp vào thuyết có mệnh
Bản (gốc)Xét việc làm của các thánh vương đời trướcCác vua hiền xưa không dạy "có mệnh"; họ ban hình phạt, khen thưởng, tức tin rằng hành vi đổi được kết quả
Nguyên (nguồn)Xét điều tai nghe mắt thấy của trăm họTừ xưa đến nay, chưa ai thấy hình dạng của "mệnh", chưa ai nghe tiếng của "mệnh"
Dụng (dùng)Đem áp vào chính sự xem có lợi cho nước, cho dân khôngTin có mệnh thì vua lười chính sự, dân lười làm ăn; đất nước sẽ nghèo và loạn

Ở tiêu chuẩn thứ hai, ta thấy một tinh thần gần với kiểm chứng bằng kinh nghiệm: một thứ không ai từng thấy, từng nghe thì không nên dựa vào. Tiêu chuẩn thứ ba gần với cách nghĩ thực dụng: xét một niềm tin qua hậu quả của nó trong đời sống.

Lập luận chính của thiên Phi mệnh

Cùng một thiên hạ, cùng một dân, mà trị loạn khác nhau

Lập luận nổi tiếng nhất: thời vua Kiệt thì thiên hạ loạn, vua Thang lên thì trị; thời vua Trụ thì loạn, Vũ vương lên thì trị. Thế gian không đổi, dân không đổi, mà trên làm khác đi thì trị loạn khác đi. Vậy trị loạn do người cầm quyền, không phải do mệnh.

Thuyết mệnh là lời biện hộ của kẻ thất bại

Mặc Tử nhận xét: vua tàn bạo đời xưa mất nước không chịu nói "ta chính sự kém", mà nói "mệnh ta vốn phải mất". Người nghèo lười biếng không chịu nói "ta lười làm", mà nói "mệnh ta vốn phải nghèo". Theo ông, thuyết có mệnh là thứ do những kẻ hung bạo đặt ra và những người khốn cùng truyền lại, không phải lời của người nhân.

Tin có mệnh thì việc gì cũng hỏng

Nếu tin có mệnh, quan lại sẽ bỏ bê việc xử kiện, nông dân sẽ không cày cấy sớm khuya, phụ nữ sẽ không chăm dệt vải. Vì kết quả đã định, cố gắng có nghĩa lý gì? Mặc Tử coi đây là mối hại lớn cho thiên hạ.

Nghịch lý: Mặc Tử chống mệnh nhưng tin trời và quỷ thần

Người đọc hiện đại dễ ngạc nhiên: cũng chính sách Mặc Tử có thiên "Thiên chí" (ý trời) và "Minh quỷ" (làm rõ quỷ thần có thật). Mặc Tử tin trời có ý chí, muốn người ta yêu nhau, làm lợi cho nhau, và trời thưởng người làm thiện, phạt kẻ làm ác.

Vậy chống mệnh mà lại tin trời, có mâu thuẫn không? Thực ra hai điều ăn khớp với nhau trong hệ thống của ông. "Mệnh" mà ông bác là một kết cục cố định bất kể hành vi. "Trời" mà ông tin là một đấng phản ứng theo hành vi. Nếu có mệnh định sẵn, thì thưởng phạt của trời trở nên vô nghĩa. Chính vì tin trời thưởng phạt công bằng, ông phải bác thuyết mệnh.

Đây là điểm thú vị khi so với các truyền thống khác: phản bác định mệnh không nhất thiết đi kèm việc phủ nhận thế giới siêu nhiên.

So với các tiếng nói khác thời Chiến Quốc

  • Khổng Tử: "ngũ thập nhi tri thiên mệnh" (năm mươi tuổi biết mệnh trời), nhưng cả đời dạy tu dưỡng, làm việc nghĩa; mệnh là giới hạn ta phải hiểu, không phải cái cớ để thôi làm.
  • Mạnh Tử: phân biệt "chính mệnh" (chết khi đã làm hết đạo) với chết vì tự chuốc lấy; người hiểu mệnh không đứng dưới bức tường sắp đổ.
  • Trang Tử: thuận theo biến hoá của tự nhiên, an thời xử thuận (xem bài riêng).
  • Tuân Tử: trời vận hành có quy luật, "không vì vua Nghiêu mà còn, không vì vua Kiệt mà mất"; con người nên nắm quy luật mà dùng.

Như vậy Mặc Tử đứng ở đầu cực "chống mệnh" mạnh nhất, Trang Tử ở đầu "thuận mệnh", còn Nho gia ở khoảng giữa.

Số phận của chính Mặc gia

Mặc gia từng rất thịnh, nhưng sau khi Tần thống nhất và đặc biệt từ thời Hán Vũ Đế "độc tôn Nho thuật", trường phái này gần như tàn lụi. Sách Mặc Tử bị bỏ quên gần hai nghìn năm, nhiều chỗ chép sai, mất chữ. Đến đời Thanh, các học giả như Tất Nguyên, Tôn Di Nhượng mới hiệu đính lại; bộ Mặc Tử gián cổ của Tôn Di Nhượng cuối thế kỷ 19 là bản chú giải quan trọng.

Cũng vì văn bản nhiều chỗ hỏng, một số câu trong thiên Phi mệnh có nhiều cách đọc khác nhau. Khi trích dẫn, nên dựa vào bản đã hiệu đính và ghi rõ đó là đại ý.

Góc nhìn hôm nay

Đọc lại Phi mệnh hôm nay, có ba ý còn nguyên giá trị:

  1. Xét một niềm tin qua hậu quả của nó. Khi ai đó nói "số anh nghèo", câu nên hỏi tiếp là: tin như vậy thì người ta sẽ làm gì, và việc đó có lợi hay hại?
  2. Coi chừng "mệnh" bị dùng làm lời biện hộ. Đổ cho số là cách dễ nhất để không nhìn vào chỗ sai của mình, hoặc để người có quyền thoái thác trách nhiệm.
  3. Đừng đi quá xa. Mặc Tử đúng khi nói nỗ lực đổi được nhiều thứ, nhưng đời sống thật có những rủi ro không do ai gây ra. Đọc Phi mệnh cùng các bài về may rủi sẽ cho cái nhìn cân bằng hơn.

Ai muốn đọc trọn có thể tìm cuốn Mặc học của Nguyễn Hiến Lê, trình bày tư tưởng Mặc gia và dịch nhiều đoạn chính, hoặc các bản dịch Mặc Tử sang tiếng Việt đã in. Bản tiếng Anh của Burton Watson (Mozi: Basic Writings) có dịch thiên Phi mệnh thượng.

Câu hỏi thường gặp

Phi mệnh nghĩa là gì?

Phi mệnh nghĩa là bác bỏ thuyết có mệnh, tức bác quan niệm cho rằng giàu nghèo, trị loạn, thọ yểu đã được định sẵn. Đây là tên ba thiên trong sách Mặc Tử, trình bày lập luận của Mặc Địch thời Chiến Quốc.

Tam biểu của Mặc Tử là gì?

Tam biểu là ba tiêu chuẩn để xét một học thuyết: bản (xét việc làm của thánh vương xưa), nguyên (xét điều tai nghe mắt thấy của dân chúng) và dụng (đem vào chính sự xem có lợi cho dân không). Mặc Tử dùng ba tiêu chuẩn này để bác thuyết có mệnh.

Mặc Tử có tin trời không?

Có. Mặc Tử tin trời có ý chí, thưởng người làm thiện và phạt kẻ làm ác. Chính vì tin trời phản ứng theo hành vi con người, ông bác bỏ ý cho rằng có một số mệnh cố định bất kể ta làm gì.

Mặc Tử và Khổng Tử khác nhau thế nào về mệnh?

Khổng Tử nói đến thiên mệnh như một giới hạn cần hiểu, nhưng vẫn dạy tu thân và làm việc nghĩa. Mặc Tử bác bỏ hẳn thuyết có mệnh và cho rằng phái Nho dùng nó làm lý do buông xuôi. Nhiều học giả cho rằng Mặc Tử đã đẩy quan điểm của Nho gia đi xa hơn thực tế.

Vì sao Mặc gia biến mất?

Sau khi Tần thống nhất và nhất là từ thời Hán Vũ Đế đề cao Nho học, Mặc gia mất chỗ đứng và gần như tàn lụi. Sách Mặc Tử bị bỏ quên gần hai nghìn năm, đến đời Thanh mới được hiệu đính lại.

Mở app Số Kiếp

Sống trọn một đời người trong vài phút

Mở app Số Kiếp

Bài viết liên quan

Mở app Số Kiếp

Sống trọn một đời người trong vài phút

Mở app Số Kiếp Xem app khác