Tuổi trưởng thành mới nổi (emerging adulthood) là khái niệm nhà tâm lý học Jeffrey Jensen Arnett đề xuất năm 2000 để gọi chặng từ khoảng 18 đến 29 tuổi: không còn là thiếu niên nhưng chưa hẳn là người lớn ổn định. Chặng này dài ra vì người trẻ ngày nay học lâu hơn, lập gia đình muộn hơn và đổi việc nhiều hơn thế hệ cha mẹ. Đây là chuyện của thay đổi kinh tế – xã hội, không phải người trẻ "lười lớn".
Arnett nói gì năm 2000
Bài báo gốc có tựa "Emerging adulthood: A theory of development from the late teens through the twenties", đăng trên tạp chí American Psychologist năm 2000. Arnett nhận thấy các lý thuyết cũ, như mô hình tám giai đoạn của Erik Erikson năm 1950, chuyển thẳng từ tuổi mới lớn sang tuổi trưởng thành với hôn nhân, con cái, nghề nghiệp ổn định. Mô hình đó khớp với nước Mỹ giữa thế kỷ 20, khi nhiều người lấy vợ lấy chồng ngay đầu tuổi hai mươi.
Tới cuối thế kỷ, bức tranh đổi khác. Ông đề nghị coi khoảng 18–25 tuổi (về sau mở rộng tới 29) là một chặng phát triển riêng, có đặc điểm riêng, không phải chỉ là "đoạn đệm" chờ làm người lớn. Năm 2004 ông viết hẳn một cuốn sách, Emerging Adulthood: The Winding Road from the Late Teens Through the Twenties.
Năm đặc điểm của chặng này
| Đặc điểm | Nghĩa là | Ví dụ quen |
|---|---|---|
| Tuổi khám phá bản sắc | Thử nhiều hướng về tình yêu, nghề nghiệp, quan niệm sống | Đổi ngành học, thử vài công việc trước khi gắn bó |
| Tuổi bất ổn | Thay đổi chỗ ở, việc làm, người yêu nhiều nhất trong đời | Chuyển nhà trọ nhiều lần trong vài năm |
| Tuổi tập trung vào bản thân | Ít bổn phận với người khác, tự quyết nhiều việc | Tự lo ăn ở, tự chọn hướng đi |
| Tuổi lưng chừng | Thấy mình người lớn ở mặt này, chưa người lớn ở mặt kia | Đi làm có lương nhưng vẫn nhờ bố mẹ lúc khó |
| Tuổi của khả năng | Lạc quan, cảm thấy nhiều cánh cửa còn mở | Tin rằng đời mình sẽ khá hơn đời cha mẹ |
Chữ "tập trung vào bản thân" dễ bị hiểu nhầm thành ích kỷ. Arnett nói rõ đó là trạng thái ít ràng buộc, không phải thói xấu. Người hai mươi tuổi chưa có con, chưa phải nuôi cha mẹ, nên tự nhiên phần lớn quyết định xoay quanh mình.
Vì sao chặng này dài hơn xưa
Học lâu hơn
Nền kinh tế dựa nhiều vào tri thức đòi hỏi bằng cấp cao hơn. Học đại học, cao học, chứng chỉ nghề kéo dài tới giữa tuổi hai mươi, thời gian đi làm ổn định lùi lại tương ứng.
Cưới muộn hơn
Ở Mỹ, theo số liệu Cục Điều tra Dân số, tuổi kết hôn lần đầu trung bình những năm 1960 vào khoảng 20 với nữ và 23 với nam; tới đầu thập niên 2020 đã lên khoảng 28 và 30. Nhiều nước châu Âu và Đông Á còn muộn hơn. Ở Việt Nam, các cuộc tổng điều tra dân số cho thấy tuổi kết hôn trung bình lần đầu cũng tăng dần, năm 2019 vào khoảng 25 tuổi, thành thị muộn hơn nông thôn.
Phụ nữ đi học, đi làm nhiều hơn
Khi phụ nữ có nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp, việc lấy chồng sinh con sớm không còn là con đường gần như duy nhất. Biện pháp tránh thai hiện đại cũng cho phép lùi thời điểm làm cha mẹ.
Quan niệm xã hội cởi mở hơn
Ở nhiều nơi, chuyện chưa lập gia đình ở tuổi hai mươi lăm không còn bị coi là bất thường, nên người trẻ có thêm thời gian thử và chọn.
Người trẻ thấy mình "lớn" khi nào
Một phát hiện thú vị trong nghiên cứu của Arnett: khi được hỏi "Bạn đã cảm thấy mình là người trưởng thành chưa?", rất nhiều người ở tuổi đôi mươi trả lời "vừa có vừa chưa". Và khi hỏi tiêu chí làm người lớn là gì, ba câu được chọn nhiều nhất không phải cưới vợ, lấy chồng hay mua nhà, mà là:
- Tự chịu trách nhiệm về bản thân.
- Tự đưa ra quyết định.
- Tự lo được tài chính.
Nghĩa là trong mắt người trẻ, trưởng thành là chuyện tính cách và tự lập, không phải mốc sự kiện. Các khảo sát ở nhiều nước sau đó cho kết quả tương tự, dù ở các xã hội coi trọng gia đình hơn, tiêu chí "có thể chăm lo cho cha mẹ" cũng được đề cao.
Bộ não có còn "đang lớn"?
Người ta hay nghe câu "não người hoàn thiện ở tuổi 25". Các nghiên cứu chụp ảnh não cho thấy vùng vỏ não trước trán, liên quan tới lập kế hoạch và kiềm chế, tiếp tục thay đổi cấu trúc tới khoảng giữa tuổi hai mươi. Nhưng con số 25 là cách nói giản lược. Não không có "ngày tốt nghiệp", và nó còn thay đổi suốt đời. Không nên lấy chuyện này làm lý do để coi người hai mươi tuổi là chưa đủ khả năng tự quyết.
Những tranh luận quanh khái niệm
- Có phải ai cũng có chặng này? Nhiều nhà nghiên cứu chỉ ra rằng "tuổi khám phá" là đặc quyền của người có điều kiện học tiếp. Thanh niên nhà nghèo, đi làm từ mười tám tuổi để nuôi gia đình, ít có khoảng thời gian thử và chọn ấy. Chính Arnett cũng thừa nhận khái niệm phù hợp nhất với các xã hội công nghiệp và tầng lớp trung lưu.
- Chặng phát triển hay hoàn cảnh xã hội? Nhà xã hội học James Côté và một số người khác cho rằng gọi đây là "giai đoạn phát triển" dễ khiến người ta quên nguyên nhân thật là thị trường việc làm bấp bênh, giá nhà cao. Nếu kinh tế đổi, chặng này có thể co lại.
- Đặt tên có cần không? Người ủng hộ cho rằng có tên gọi giúp cha mẹ, nhà trường, người làm chính sách nhìn thấy nhu cầu riêng của lứa tuổi này, thay vì cứ so với chuẩn "hai mươi hai tuổi phải ổn định" của thế hệ trước.
Ở Việt Nam thì sao
Người Việt xưa ít có chặng lưng chừng. Như trong các mốc tuổi Hán Việt, tuổi hai mươi đã là "nhược quán", đội mũ thành người lớn; con gái mười lăm, mười sáu đã tính chuyện chồng con. Ngày nay ở các thành phố lớn, nhiều người trẻ học xong đại học, ở trọ, đổi vài công việc, chưa vội cưới, rất gần bức tranh Arnett tả. Ở nông thôn, nhiều bạn cùng tuổi đã đi làm công nhân xa nhà, gửi tiền về, lập gia đình sớm. Hai nhịp sống ấy tồn tại song song, và chuyện "đã lớn chưa" mang nghĩa khác nhau ở mỗi nơi.
Góc nhìn hôm nay
Với người trẻ: cảm giác lưng chừng, chưa biết mình muốn gì ở tuổi hai mươi ba không phải là thất bại cá nhân. Nó phổ biến tới mức có cả một khái niệm khoa học để gọi tên. Điều có ích là dùng chặng này để thử có chủ đích: học thêm một kỹ năng, làm thử một nghề, tích lũy dần khả năng tự lo.
Với cha mẹ: con hai mươi lăm chưa cưới, còn đổi việc, không nhất thiết là con "chậm". Chuẩn mốc của mỗi thế hệ khác nhau. Câu hỏi hữu ích hơn là con đã tự chịu trách nhiệm được những gì, và mình hỗ trợ thế nào để con tự lập dần, không làm thay.
Muốn đọc thêm, cuốn sách năm 2004 của Arnett có nhiều phỏng vấn người trẻ, dễ đọc với người không học tâm lý. Giáo trình tâm lý học phát triển bản mới ở các trường đại học thường đã có chương về chặng tuổi này.
Câu hỏi thường gặp
Tuổi trưởng thành mới nổi là gì?
Là chặng đời từ khoảng 18 đến 29 tuổi theo đề xuất của Jeffrey Arnett năm 2000. Người trẻ ở chặng này đã rời tuổi thiếu niên nhưng chưa có các vai trò ổn định của người lớn như hôn nhân, con cái, nghề lâu dài.
Ai đặt ra khái niệm emerging adulthood?
Nhà tâm lý học người Mỹ Jeffrey Jensen Arnett, trong bài báo đăng trên tạp chí American Psychologist năm 2000. Ông phát triển thêm trong cuốn sách xuất bản năm 2004.
Vì sao người trẻ ngày nay cưới muộn hơn?
Do học lâu hơn, phụ nữ có nhiều cơ hội học tập và việc làm, có biện pháp tránh thai, quan niệm xã hội cởi mở hơn và thị trường việc làm, nhà ở khó khăn hơn. Đây là xu hướng chung ở nhiều nước, kể cả Việt Nam.
Có đúng não người hoàn thiện ở tuổi 25?
Vùng vỏ não trước trán tiếp tục thay đổi tới khoảng giữa tuổi hai mươi, nhưng con số 25 là cách nói giản lược. Não không có một mốc "xong" cố định và vẫn thay đổi suốt đời.
Người trẻ coi tiêu chí nào là đã trưởng thành?
Trong nghiên cứu của Arnett, ba tiêu chí được chọn nhiều nhất là tự chịu trách nhiệm về bản thân, tự đưa ra quyết định và tự lo tài chính. Các mốc như cưới xin hay mua nhà xếp sau.