Erik Erikson chia đời người thành tám giai đoạn tâm lý xã hội, từ lúc còn ẵm ngửa tới tuổi già. Ở mỗi giai đoạn, con người đứng trước một cặp đối nghịch, như tin cậy hay ngờ vực, gắn bó hay cô lập, và cách mỗi người đi qua cặp ấy để lại một "phẩm chất" mang theo suốt đời. Ông trình bày mô hình này đầy đủ lần đầu trong cuốn Childhood and Society (Tuổi thơ và xã hội) năm 1950.
Erik Erikson là ai
Erikson sinh năm 1902 ở Frankfurt, Đức, mất năm 1994 ở Mỹ. Ông không có bằng đại học chính quy. Thời trẻ ông đi lang thang khắp châu Âu, học vẽ, rồi tới Vienna dạy học cho con các gia đình đang được phân tâm học trị liệu. Ở đó ông theo học Anna Freud, con gái Sigmund Freud. Năm 1933 ông sang Mỹ, làm việc ở Boston, Yale, Berkeley rồi Harvard.
Chính đời ông là một câu chuyện về bản sắc. Ông không biết mặt cha ruột, lớn lên mang họ cha dượng Homburger, mãi đến khi nhập quốc tịch Mỹ mới tự đặt họ là Erikson. Người ta thường cho rằng trải nghiệm ấy góp phần khiến ông quan tâm tới câu hỏi "mình là ai". Cụm từ "khủng hoảng bản sắc" (identity crisis) mà ngày nay ai cũng dùng là do ông phổ biến.
Khác Freud ở chỗ nào
Freud chia sự phát triển theo các giai đoạn tâm lý tính dục và gần như dừng lại ở tuổi dậy thì. Erikson giữ khung của thầy nhưng đổi trọng tâm sang hai chỗ. Thứ nhất, con người lớn lên trong quan hệ với gia đình, trường học, cộng đồng, nên ông gọi là phát triển tâm lý xã hội. Thứ hai, sự phát triển không dừng ở tuổi mười tám mà kéo dài cả đời, người bốn mươi hay bảy mươi tuổi vẫn còn việc phải "lớn".
Ông mượn từ sinh học một ý gọi là nguyên lý biểu sinh: mỗi phần của cơ thể phôi thai có thời điểm riêng để hình thành, đúng lúc thì phát triển tốt, lệch lúc thì khó bù. Tâm lý cũng vậy. Mỗi giai đoạn có một "việc chính", nhưng việc của giai đoạn trước không biến mất mà còn trở lại ở dạng mới.
Bảng tám giai đoạn
Các mốc tuổi dưới đây là khoảng ước chừng thường được trích trong giáo trình, chính Erikson cũng không coi chúng là ranh giới cứng.
| Giai đoạn | Tuổi (ước chừng) | Cặp đối nghịch | Phẩm chất nếu đi qua tốt |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 – khoảng 1,5 tuổi | Tin cậy – ngờ vực | Hy vọng |
| 2 | 1,5 – 3 tuổi | Tự chủ – xấu hổ, hoài nghi | Ý chí |
| 3 | 3 – 5 tuổi | Chủ động – mặc cảm tội lỗi | Mục đích |
| 4 | 5 – 12 tuổi | Cần cù – tự ti | Năng lực |
| 5 | 12 – 18 tuổi | Bản sắc – mơ hồ vai trò | Trung thành |
| 6 | Khoảng 18 – 40 tuổi | Gắn bó thân mật – cô lập | Yêu thương |
| 7 | Khoảng 40 – 65 tuổi | Sinh sôi (truyền lại) – trì trệ | Quan tâm |
| 8 | Từ khoảng 65 tuổi | Toàn vẹn – tuyệt vọng | Minh triết |
Bốn giai đoạn tuổi thơ
Tin cậy hay ngờ vực
Đứa trẻ sơ sinh chưa biết gì về thế giới ngoài việc đói có ai cho ăn, khóc có ai bế. Nếu người chăm sóc đáp lại đều đặn, trẻ hình thành cảm giác thế giới nhìn chung là chỗ đáng tin. Erikson không nói phải hoàn hảo. Một chút ngờ vực là cần thiết để sau này biết cảnh giác. Cái đáng lo là khi ngờ vực lấn át hẳn.
Tự chủ hay xấu hổ
Khoảng hai, ba tuổi, trẻ đòi tự xúc cơm, tự đi giày, học đi vệ sinh, nói "không" rất nhiều. Đây là lúc trẻ thử xem mình làm chủ được bản thân tới đâu. Bị chê cười hoặc bị làm thay mọi thứ, trẻ dễ mang cảm giác xấu hổ và nghi ngờ khả năng của mình.
Chủ động hay mặc cảm
Tuổi mẫu giáo là tuổi bày việc: đóng vai, đặt câu hỏi, tự nghĩ ra kế hoạch nhỏ. Được khuyến khích, trẻ có cảm giác mục đích. Bị mắng mỏ thường xuyên vì "nghịch", trẻ dễ thấy mình có lỗi chỉ vì muốn làm gì đó.
Cần cù hay tự ti
Những năm tiểu học, trẻ bước vào thế giới của kỹ năng: đọc, viết, tính, làm việc nhóm, hoàn thành một việc tới nơi tới chốn. Trẻ so mình với bạn. Thấy mình làm được, trẻ có cảm giác năng lực. Liên tục thất bại hay bị so sánh, trẻ dễ kết luận mình kém cỏi.
Tuổi mới lớn: câu hỏi "mình là ai"
Đây là giai đoạn Erikson viết nhiều nhất. Cơ thể đổi khác, xã hội bắt đầu đòi chọn hướng đi, người trẻ thử nhiều vai: theo nhóm bạn này, mê thần tượng kia, đổi cách ăn mặc, đổi ý định nghề nghiệp liên tục. Erikson coi sự thử nghiệm ấy là bình thường, thậm chí cần thiết. Ông gọi khoảng thời gian xã hội cho phép người trẻ chưa phải cam kết hẳn là moratorium, tạm dịch "giai đoạn hoãn".
Năm 1966, nhà tâm lý James Marcia phát triển ý này thành bốn trạng thái bản sắc, dựa trên hai câu hỏi: đã tìm tòi chưa, và đã cam kết chưa.
- Đạt bản sắc: đã tìm tòi và đã chọn.
- Đang hoãn: đang tìm tòi, chưa chọn.
- Khép sớm: đã chọn nhưng chưa từng tìm tòi, thường nhận nguyên con đường cha mẹ vạch sẵn.
- Khuếch tán: chưa tìm tòi, cũng chưa chọn.
Với người Việt, trạng thái "khép sớm" rất quen: chọn ngành theo ý gia đình, làm nghề của bố mẹ. Marcia không coi đó là sai, chỉ lưu ý rằng lựa chọn chưa qua tìm tòi đôi khi lung lay khi gặp biến cố.
Ba giai đoạn người lớn
Gắn bó hay cô lập
Có bản sắc tương đối vững rồi, người trẻ mới đủ sức gắn bó sâu với người khác mà không sợ đánh mất mình: tình yêu, tình bạn thân, hôn nhân. Erikson cho rằng ai chưa biết mình là ai thì gắn bó dễ thành hoà tan hoặc né tránh.
Sinh sôi hay trì trệ
Tuổi trung niên, câu hỏi chuyển từ "mình là ai" sang "mình để lại gì". Erikson dùng chữ generativity: chăm lo, nuôi dạy, truyền lại cho thế hệ sau. Không chỉ là sinh con. Người thầy dạy nghề, người làm vườn trồng cây cho người khác hái quả, người viết sách đều đang "sinh sôi". Mặt kia là cảm giác trì trệ, sống chỉ cho mình, ngày nào cũng như ngày nào.
Toàn vẹn hay tuyệt vọng
Về già, người ta nhìn lại cả đời. Nếu chấp nhận được đời mình như nó đã diễn ra, có cả cái được lẫn cái hỏng, người ta có cảm giác toàn vẹn và bình thản trước cái chết. Nếu thấy đời mình hỏng mà không còn thời gian làm lại, cảm giác tuyệt vọng lấn tới. Phẩm chất Erikson gắn với giai đoạn này là minh triết.
Sau khi Erikson mất, vợ ông là Joan Erikson bổ sung một "giai đoạn chín" trong bản in mở rộng cuốn The Life Cycle Completed (1997), bàn về những người sống tới tám, chín mươi tuổi, khi cơ thể suy yếu khiến các cặp đối nghịch cũ trở lại ở dạng gay gắt hơn.
Những lời phê bình
Mô hình của Erikson được dạy rộng rãi nhưng không phải không có điểm yếu.
- Khó kiểm chứng: các khái niệm như "toàn vẹn" hay "hy vọng" khó đo lường, nên nhiều nhà nghiên cứu coi đây là một khung để suy nghĩ hơn là lý thuyết có thể bác bỏ bằng thí nghiệm.
- Mang dấu ấn phương Tây giữa thế kỷ 20: thứ tự "có bản sắc rồi mới gắn bó" phản ánh lối sống trung lưu Mỹ thời đó. Carol Gilligan trong In a Different Voice (1982) cho rằng với nhiều phụ nữ, bản sắc và gắn bó hình thành song song chứ không nối tiếp.
- Mốc tuổi đã dịch chuyển: người trẻ ngày nay kết hôn muộn hơn, học lâu hơn. Jeffrey Arnett năm 2000 đề xuất thêm một chặng "trưởng thành mới nổi" từ 18 tới khoảng 29 tuổi.
Dù vậy, điều Erikson để lại khá bền: ý rằng mỗi tuổi có việc riêng, và việc chưa xong thì còn cơ hội quay lại.
Góc nhìn hôm nay: dùng mô hình này thế nào
Bảng tám giai đoạn không phải thước đo để chấm ai "chậm" hay "lệch". Dùng nó cho đúng là dùng như một tấm bản đồ gợi câu hỏi.
- Cha mẹ có con nhỏ: hiểu rằng đứa trẻ hai tuổi cứ đòi "con tự làm" là đang làm đúng việc của tuổi nó.
- Học sinh, sinh viên: thử nhiều hướng không phải là "không biết mình muốn gì", đó là giai đoạn hoãn mà ai cũng cần.
- Người trung niên: nếu thấy trống rỗng, câu hỏi đáng đặt là mình đang chăm chút điều gì cho người đi sau.
- Người già và con cháu: kể lại đời mình, sắp xếp ảnh cũ, ghi lời dặn là cách đi tới cảm giác toàn vẹn.
Muốn đọc thêm, có thể tìm Childhood and Society và Identity: Youth and Crisis (1968) của Erikson; phần lớn giáo trình tâm lý học phát triển tiếng Việt ở các trường sư phạm đều có chương về ông.
Câu hỏi thường gặp
Erikson chia đời người thành mấy giai đoạn?
Tám giai đoạn, từ sơ sinh tới tuổi già. Mỗi giai đoạn gắn với một cặp đối nghịch như tin cậy – ngờ vực hay bản sắc – mơ hồ vai trò. Sau này Joan Erikson bổ sung một giai đoạn thứ chín cho tuổi rất già.
Thuyết Erikson khác thuyết Freud thế nào?
Freud tập trung vào tâm lý tính dục và tuổi thơ. Erikson nhấn mạnh quan hệ xã hội và cho rằng con người còn phát triển suốt đời, kể cả tuổi trung niên và tuổi già.
Khủng hoảng bản sắc là gì?
Là trạng thái người trẻ chưa trả lời được câu hỏi mình là ai, muốn gì, thuộc về đâu. Erikson coi nó là việc chính của tuổi mới lớn và là một phần bình thường của quá trình trưởng thành, không phải bệnh.
Không đi qua tốt một giai đoạn thì có hỏng cả đời không?
Không. Erikson cho rằng các vấn đề của giai đoạn trước có thể trở lại và được giải quyết muộn hơn. Mô hình mô tả xu hướng, không phải bản án.
Mô hình Erikson có được khoa học chứng minh không?
Nó được dùng rộng rãi trong giáo dục và tham vấn, nhưng nhiều khái niệm khó đo nên khó kiểm chứng chặt chẽ. Nhiều nhà nghiên cứu xem nó là khung lý thuyết hữu ích hơn là quy luật đã được chứng minh.