Ashrama là cách văn hoá Ấn Độ cổ chia một đời người lý tưởng thành bốn chặng: học trò (brahmacharya), chủ gia đình (grihastha), lui vào rừng (vanaprastha) và xuất thế (sannyasa). Mỗi chặng có bổn phận riêng, đi từ học, tới lo cho gia đình và xã hội, rồi buông dần để chuẩn bị cho mục đích tâm linh cuối cùng. Hệ thống này được ghi trong các sách luật Dharmasutra và nổi tiếng nhất là bộ Manusmriti (Luật Manu).
Chữ ashrama nghĩa là gì
Trong tiếng Phạn, āśrama có gốc từ một động từ mang nghĩa nỗ lực, khổ luyện. Ban đầu chữ này chỉ nơi ở của người tu, tức cái am, cái thất trong rừng. Từ đó mới có nghĩa rộng là "một chặng sống" với nếp sinh hoạt riêng. Chữ "ashram" mà ngày nay người ta dùng để chỉ các trung tâm tu tập, thiền định cũng chính là chữ này.
Bốn chặng, nhìn một lượt
| Chặng | Tên Phạn | Việc chính | Mục tiêu đời sống gắn nhiều nhất |
|---|---|---|---|
| 1 | Brahmacharya | Ở với thầy, học kinh Veda, sống giản dị, giữ mình | Dharma (bổn phận, đạo lý) |
| 2 | Grihastha | Lấy vợ, sinh con, làm ăn, cúng tế, nuôi người khác | Artha (của cải), kama (khoái lạc, tình yêu), trong khuôn dharma |
| 3 | Vanaprastha | Giao việc nhà cho con, lui về rừng hoặc nơi yên tĩnh, sống thanh đạm | Chuyển dần từ đời sống thế tục sang tu tập |
| 4 | Sannyasa | Bỏ hết tài sản, ràng buộc, đi khất thực, chuyên tâm tu | Moksha (giải thoát) |
Bốn mục tiêu dharma, artha, kama, moksha gọi chung là purushartha, những mục đích của đời người. Điều đáng chú ý là Ấn Độ cổ không coi của cải hay khoái lạc là xấu. Chúng có chỗ đứng chính đáng, đúng chặng, đúng mực.
Chặng một: học trò
Theo các sách luật, cậu bé trải qua một nghi lễ nhập môn gọi là upanayana, được khoác sợi dây thiêng qua vai, rồi về ở nhà thầy (guru). Ở đó cậu học thuộc kinh Veda, phục dịch thầy, đi xin ăn, ngủ đất, giữ mình. Thời gian học được ghi khác nhau, có chỗ nói tới mười hai năm cho mỗi bộ Veda.
Tinh thần của chặng này là: chưa vội hưởng thụ, chưa vội kiếm tiền, trước hết phải học cho thành người.
Chặng hai: chủ gia đình, chặng được đề cao nhất
Người ta hay nghĩ văn hoá Ấn Độ chỉ đề cao người tu. Thực ra Luật Manu dành lời khen lớn cho người chủ gia đình. Sách so sánh: cũng như mọi sinh vật sống nhờ không khí, mọi chặng đời khác đều sống nhờ người chủ gia đình. Người học trò, người lui về rừng, người xuất thế đều đi xin ăn từ những gia đình đang làm lụng.
Bổn phận của chặng này rất cụ thể: lấy vợ, nuôi con, làm nghề, giữ lửa cúng tế, tiếp đãi khách, nuôi cha mẹ già. Đây là chặng làm ra của cải và gánh xã hội trên vai.
Chặng ba: khi thấy tóc bạc và cháu nội
Luật Manu, chương 6, mô tả thời điểm lui về rừng bằng một hình ảnh dễ nhớ: khi người chủ nhà thấy da mình nhăn, tóc mình bạc và thấy con của con mình ra đời. Lúc ấy ông giao gia sản cho con trai, có thể để vợ ở lại với con hoặc đưa vợ đi theo, rồi sống ở bìa rừng, ăn rau củ, đọc kinh, thực hành khổ hạnh.
Đây là chặng chuyển tiếp. Chưa cắt hẳn mọi ràng buộc, nhưng đã lui khỏi vai người cầm trịch trong nhà. Nhiều người Ấn ngày nay dùng chữ vanaprastha để nói về tuổi nghỉ hưu: lùi lại, nhường chỗ cho con cái, dành thời gian cho việc tu dưỡng và cộng đồng.
Chặng bốn: xuất thế
Người sannyasin từ bỏ mọi thứ: nhà cửa, tài sản, lửa cúng tế, thậm chí cả tên cũ. Họ đi một mình, khất thực, không ở một nơi lâu, sống chỉ để hướng tới giải thoát. Theo giáo lý Ấn Độ giáo, mục đích là thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi. Ở Ấn Độ ngày nay vẫn có những người sống đời sannyasin, thường mặc áo màu nghệ, nhiều người gia nhập các dòng tu có truyền thống lâu đời.
Lý tưởng trên sách và đời sống thật
Cần phân biệt bốn chặng như các sách luật mô tả với đời sống thật của người Ấn xưa.
- Chỉ dành cho một số người: các sách luật nói tới nam giới thuộc ba đẳng cấp trên, những người được làm lễ nhập môn. Phụ nữ và tầng lớp Shudra gần như không được nhắc tới như người đi trọn bốn chặng.
- Không phải ai cũng đi đủ: phần đông dân chúng sống trọn đời ở chặng gia đình. Người lui về rừng hay xuất thế là thiểu số.
- Thứ tự từng không cố định: nhà Ấn Độ học Patrick Olivelle, trong cuốn The Āśrama System (1993), cho rằng ở các sách luật sớm nhất, bốn ashrama vốn là bốn lối sống để chọn một sau khi học xong, chứ không phải bốn chặng nối nhau. Về sau, có lẽ để dung hoà đời sống gia đình với lý tưởng tu hành, các nhà soạn luật mới xếp chúng thành trình tự suốt đời như trong Luật Manu.
- Con số 25 năm: cách chia mỗi chặng đúng 25 năm, đủ một đời trăm tuổi, là cách nói giản lược phổ biến về sau, không phải quy định chặt trong sách luật cổ.
So sánh với cách chia đời người nơi khác
Đặt cạnh các khuôn chia đời người khác, ashrama có một nét riêng: nó không chỉ mô tả con người thay đổi ra sao, mà còn quy định mỗi chặng nên làm gì và nên buông gì.
- Khổng Tử kể các mốc tu dưỡng của bản thân, không đòi bỏ nhà đi tu.
- Erikson mô tả các cặp đối nghịch tâm lý, không mang mục đích tôn giáo.
- Ashrama thì gắn chặt với giáo lý: đời người là một cuộc chuẩn bị, chặng cuối là buông bỏ.
Người Việt có thể thấy một nét quen: các cụ già xưa giao việc nhà cho con trưởng, lên chùa, ăn chay, tụng kinh. Không có hệ thống bốn chặng thành văn, nhưng ý "về già thì lui lại, lo việc tu dưỡng" khá gần với vanaprastha.
Góc nhìn hôm nay
Bỏ đi phần ràng buộc đẳng cấp và giới tính, khuôn bốn chặng gợi một câu hỏi đáng nghĩ: mỗi chặng đời mình đang gánh vai gì, và lúc nào nên trao lại. Nhiều gia đình ngày nay khổ vì người già không chịu buông quyền quyết định, hoặc ngược lại, người trẻ bị đẩy gánh quá sớm. Ý "thấy cháu nội ra đời thì lùi lại một bước" có thể đọc như lời nhắc về thời điểm nhường chỗ.
Muốn tìm hiểu thêm, các bản dịch tiếng Anh của Luật Manu (bản của Patrick Olivelle, Oxford, 2004) và Dharmasutra đều có chú giải kỹ. Từ điển Phật học và sách giới thiệu Ấn Độ giáo bằng tiếng Việt cũng thường có mục về bốn ashrama và bốn purushartha.
Câu hỏi thường gặp
Bốn ashrama là gì?
Là bốn chặng đời người lý tưởng trong văn hoá Ấn Độ cổ: brahmacharya (học trò), grihastha (chủ gia đình), vanaprastha (lui vào rừng) và sannyasa (xuất thế). Hệ thống được ghi trong các sách luật Dharmasutra và Luật Manu.
Vanaprastha là gì?
Là chặng thứ ba, khi người chủ gia đình đã già, thấy tóc bạc và có cháu nội thì giao việc nhà cho con, lui về sống thanh đạm để tu dưỡng. Ngày nay chữ này hay được dùng để nói về tuổi nghỉ hưu.
Phụ nữ có đi qua bốn ashrama không?
Theo các sách luật cổ, hệ thống chủ yếu dành cho nam giới ba đẳng cấp trên. Phụ nữ được nhắc tới chủ yếu trong vai vợ ở chặng gia đình, có thể theo chồng khi lui về rừng.
Bốn mục tiêu purushartha là gì?
Là dharma (bổn phận, đạo lý), artha (của cải), kama (khoái lạc, tình yêu) và moksha (giải thoát). Mỗi chặng đời người gắn nhiều hơn với một số mục tiêu nhất định.
Có phải người Ấn xưa ai cũng đi đủ bốn chặng?
Không. Đây là lý tưởng trên sách luật; phần đông dân chúng sống trọn đời ở chặng gia đình. Một số học giả còn cho rằng ban đầu bốn ashrama là bốn lối sống để chọn, không phải trình tự bắt buộc.