Tử vi đẩu số là một phép đoán vận mệnh của Trung Hoa, tương truyền do đạo sĩ Trần Đoàn (thời Ngũ Đại – Bắc Tống, thế kỷ 10) sáng lập, dùng năm, tháng, ngày, giờ sinh âm lịch và giới tính để an hơn một trăm "sao" vào mười hai cung. Nó không phải khoa học vì các "sao" phần lớn không phải thiên thể thật mà là những điểm tính toán theo quy ước, vì các trường phái cho kết quả khác nhau trên cùng một lá số, và vì những lời giải đoán không thể kiểm chứng hay bác bỏ một cách rõ ràng.
Trần Đoàn và nguồn gốc còn nhiều mơ hồ
Trần Đoàn (hiệu Hi Di tiên sinh, mất năm 989) là một đạo sĩ có thật, ẩn cư ở núi Hoa Sơn, được sử sách đời Tống chép tên và được vua Tống ban hiệu. Quanh ông có rất nhiều giai thoại: ngủ một giấc hàng trăm ngày, đánh cờ thắng vua Tống Thái Tổ được cả núi Hoa Sơn. Việc ông sáng lập tử vi đẩu số là tương truyền: các bộ sách tử vi còn lại phần lớn được khắc in muộn, nhiều bộ từ đời Minh trở đi, và việc gán tên tác giả nổi tiếng cho sách thuật số là chuyện rất phổ biến thời xưa, để sách có uy tín.
Điều có thể nói chắc: tử vi đẩu số là một hệ thống phát triển dần qua nhiều thế kỷ, chịu ảnh hưởng của lịch can chi, ngũ hành, thuyết âm dương và chiêm tinh học từ Ấn Độ, Trung Á truyền sang thời Đường. Ở Việt Nam, tử vi được biết đến từ lâu trong giới nho sĩ, và phổ biến mạnh qua sách in tiếng Việt từ giữa thế kỷ 20.
Một lá số tử vi được dựng thế nào
Lá số là một hình vuông chia mười hai ô, mỗi ô là một cung ứng với một mặt đời sống:
| Nhóm | Các cung |
|---|---|
| Bản thân | Mệnh, Phúc đức, Tật ách (sức khoẻ) |
| Gia đình | Phụ mẫu, Huynh đệ, Phu thê, Tử tức |
| Của cải, nghề nghiệp | Tài bạch, Quan lộc, Điền trạch |
| Quan hệ bên ngoài | Thiên di (đi xa), Nô bộc (bạn bè, người giúp việc) |
Từ năm, tháng, ngày, giờ sinh âm lịch, người lập số theo các quy tắc trong sách để xác định cung Mệnh, "cục" ngũ hành, rồi an từng sao vào các cung. Sao chính là mười bốn chính tinh (Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh, Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân), kèm hàng chục đến hơn một trăm phụ tinh tuỳ trường phái.
Điểm then chốt mà ít người để ý: vị trí các sao trong lá số không lấy từ quan sát bầu trời. Sao Tử Vi được an theo ngày sinh âm lịch và "cục", các sao khác an theo những bước đếm từ đó. Tên "Thái Dương" và "Thái Âm" gợi tới mặt trời, mặt trăng, nhưng vị trí của chúng trong lá số không trùng với vị trí mặt trời, mặt trăng thật trên trời lúc người ấy chào đời. Tử vi vì thế khác hẳn chiêm tinh phương Tây, vốn ít ra còn dựa trên vị trí thật của hành tinh.
Bao nhiêu người có chung một lá số
Đầu vào của tử vi rất ít: năm (theo chu kỳ 60), tháng âm (12), ngày âm (tối đa 30), giờ (12 canh giờ, mỗi canh hai tiếng) và giới tính (2). Nhân lên được khoảng 518.400 tổ hợp, chưa tính các quy ước riêng về tháng nhuận.
Thử làm một phép tính thô. Trong một năm âm lịch, số tổ hợp khác nhau chỉ khoảng 12 × 30 × 12 × 2 = 8.640. Việt Nam mỗi năm có chừng một triệu rưỡi trẻ sơ sinh, nghĩa là trung bình khoảng 170 trẻ em Việt Nam sinh cùng năm có chung một lá số. Tính trên toàn thế giới (hơn một trăm triệu ca sinh mỗi năm) thì con số lên tới hàng chục nghìn. Những người này sống ở các gia đình, vùng miền, hoàn cảnh hoàn toàn khác nhau; theo tử vi, họ phải có những nét đời tương tự. Trẻ sinh đôi cùng canh giờ lại càng rõ: cùng lá số mà đời sống, tính cách nhiều khi khác xa.
Vì sao tử vi không phải khoa học
Không có cơ chế
Một ngày âm lịch, một canh giờ là quy ước lịch pháp do con người đặt ra. Không có cơ chế vật lý hay sinh học nào được biết để một quy ước lịch quyết định tính cách, hôn nhân, tài lộc.
Các trường phái mâu thuẫn nhau
Có nhiều trường phái (thường được gọi là Bắc phái, Nam phái, Tam hợp phái, Tứ hoá phái…) khác nhau về số sao, cách an sao, cách tính tháng nhuận, cách xử lý giờ Tý. Ngay cả múi giờ cũng gây tranh cãi: giờ đồng hồ ở Việt Nam là giờ chuẩn theo múi UTC+7, lệch với giờ mặt trời thật ở từng địa phương, nên một người sinh sát ranh giới hai canh giờ có thể có hai lá số khác nhau tuỳ thầy. Một hệ thống mà kết quả phụ thuộc vào người lập thì không thể gọi là đo lường.
Không thể bác bỏ
Triết gia Karl Popper (trong Conjectures and Refutations, 1963) dùng chính chiêm tinh làm ví dụ cho điều ông gọi là thiếu khả năng bị bác bỏ: lời giải đoán được nói đủ mơ hồ để chuyện gì xảy ra cũng có thể giải thích là "đúng". Lời luận tử vi điển hình kiểu "tuổi trung niên có biến động về tài lộc" khớp với gần như mọi đời người. Hiện tượng người nghe tự thấy lời mô tả chung chung "đúng với mình" được tâm lý học gọi là hiệu ứng Barnum, được bàn kỹ ở một wiki khác.
Chưa qua kiểm nghiệm có đối chứng
Chiêm tinh phương Tây đã nhiều lần được đưa vào thí nghiệm mù đôi và thất bại (xem bài về thí nghiệm của Shawn Carlson năm 1985). Tử vi đẩu số hầu như chưa từng được các nhà thực hành đưa ra kiểm nghiệm như thế, và những ai tự tin vào nó cũng hiếm khi chấp nhận một phép thử có điều kiện trước.
Khi niềm tin tự gây hại: một nghiên cứu đáng suy nghĩ
Năm 1993, nhóm của nhà xã hội học David P. Phillips công bố trên tạp chí y khoa The Lancet một nghiên cứu về người Mỹ gốc Hoa. Họ thấy những người mắc một bệnh mà theo thuật số Trung Hoa là "kỵ" với năm sinh của mình (ví dụ người sinh năm "hành Hoả" mắc bệnh tim) thì sống ngắn hơn đáng kể so với người mắc cùng bệnh nhưng không có sự "kỵ" ấy, và hiệu ứng mạnh hơn ở người gắn bó với văn hoá truyền thống. Nhóm tác giả cho rằng không phải sao chiếu, mà chính niềm tin bi quan đã làm người bệnh buông xuôi, ít tuân thủ điều trị. Phương pháp nghiên cứu về sau có bị phê bình, nhưng nó chạm vào một điều tâm lý học đã biết rõ: kỳ vọng xấu có thể gây hại thật.
Những rủi ro thật
- Mất tiền: xem lá số, rồi được khuyên "giải hạn", "đổi vận" với chi phí ngày càng lớn. Các mánh của những "thầy" lừa đảo đã được bàn ở một wiki khác trong hệ; ở đây chỉ nhắc: lời đe doạ "không làm lễ thì có tai hoạ" là dấu hiệu nên dừng lại.
- Quyết định lớn bị đặt sai chỗ: chọn ngành, chọn việc, cưới hỏi, mua nhà dựa vào lá số thay vì năng lực, thông tin và sự bàn bạc.
- Sinh con theo "giờ đẹp": có những gia đình muốn mổ lấy thai vào ngày giờ được cho là tốt cho lá số của con. Thời điểm sinh, và việc có mổ hay không, là quyết định của bác sĩ sản khoa dựa trên chỉ định y khoa vì an toàn của mẹ và bé; mổ khi không cần thiết hoặc lấy thai sớm có những rủi ro đã được y học ghi nhận.
- Tự ti, lo âu: người tin mình "số vất vả", "cung Phu thê xấu" có thể sống trong lo âu kéo dài, bỏ lỡ những mối quan hệ và cơ hội tốt.
Góc nhìn hôm nay: đọc tử vi như một di sản văn hoá
Tử vi đẩu số là một công trình tư duy công phu, phản ánh cách người xưa muốn đặt đời người vào một trật tự vũ trụ, và tên các sao, các cung chứa cả một kho từ vựng văn hoá. Tìm hiểu nó như lịch sử tư tưởng là việc thú vị và vô hại. Điều cần giữ là ranh giới: lá số không đủ cơ sở để quyết định sức khoẻ, hôn nhân, tiền bạc hay nghề nghiệp của ai.
Muốn hiểu sâu hơn về cách khoa học kiểm nghiệm những tuyên bố kiểu này, có thể đọc Thế giới bị quỷ ám (The Demon-Haunted World, 1995) của Carl Sagan, hoặc các sách nhập môn về tư duy phản biện. Muốn tìm hiểu tử vi như văn hoá, nên chọn những sách nghiên cứu lịch sử thuật số Trung Hoa thay vì sách hướng dẫn luận đoán.
Câu hỏi thường gặp
Tử vi đẩu số do ai sáng lập?
Tương truyền tử vi đẩu số do đạo sĩ Trần Đoàn thời Ngũ Đại – Bắc Tống sáng lập. Đây là truyền thuyết: các bộ sách tử vi còn lại phần lớn in muộn, và hệ thống có lẽ đã phát triển dần qua nhiều thế kỷ.
Tử vi có đúng không?
Chưa có bằng chứng khoa học nào cho thấy tử vi dự đoán được đời người. Các sao trong lá số phần lớn là điểm tính theo quy ước lịch, các trường phái cho kết quả khác nhau, và lời giải đoán thường đủ mơ hồ để khớp với gần như mọi người.
Có bao nhiêu người cùng lá số tử vi?
Lá số chỉ phụ thuộc năm, tháng, ngày, giờ âm lịch và giới tính, nên chỉ có khoảng nửa triệu tổ hợp. Ước tính thô, mỗi năm ở Việt Nam có chừng 170 trẻ sinh ra chung một lá số, trên thế giới là hàng chục nghìn.
Sao Tử Vi trong lá số có phải ngôi sao thật không?
Không. Vị trí sao Tử Vi và phần lớn các sao khác trong lá số được tính từ ngày sinh âm lịch theo quy tắc trong sách, không phải từ quan sát bầu trời. Đây là điểm khác lớn giữa tử vi và chiêm tinh phương Tây.
Có nên chọn giờ mổ sinh theo tử vi không?
Không nên. Thời điểm sinh và việc có mổ lấy thai hay không phải do bác sĩ sản khoa quyết định theo chỉ định y khoa, vì an toàn của mẹ và bé. Mổ khi không cần thiết hoặc lấy thai sớm có những rủi ro y học đã được ghi nhận.