"An thời nhi xử thuận" (安時而處順) là câu trong sách Trang Tử, nghĩa là yên với thời, ở theo lẽ thuận, thì buồn vui không lọt vào lòng được. Chuyện Trang Tử vợ mất mà ngồi gõ chậu hát, chép ở thiên "Chí lạc", là minh hoạ nổi tiếng nhất cho thái độ ấy: ông không phải vô tình, mà hiểu rằng sống chết là một vòng biến hoá như bốn mùa, nên thôi khóc. Đó không phải cam chịu số phận, mà là một cách nhìn đời người như một phần của dòng biến đổi lớn của trời đất.
Trang Tử và sách Trang Tử
Trang Tử tên là Trang Chu, người nước Tống thời Chiến Quốc, sống khoảng thế kỷ 4 trước Công nguyên. Theo Sử ký của Tư Mã Thiên, ông từng làm một chức lại nhỏ ở vườn sơn tại đất Mông, từ chối lời mời làm tướng quốc của vua Sở. Ông cùng Lão Tử được coi là hai người đặt nền cho Đạo gia; đời Đường, sách của ông được tôn là Nam Hoa chân kinh.
Sách Trang Tử hiện còn 33 thiên, chia làm ba phần:
- Nội thiên (7 thiên): phần lớn học giả cho là do chính Trang Tử viết, hoặc gần ông nhất. Gồm các thiên nổi tiếng như "Tiêu dao du", "Tề vật luận", "Dưỡng sinh chủ", "Đại tông sư".
- Ngoại thiên (15 thiên) và Tạp thiên (11 thiên): nhiều khả năng do môn đệ và người đời sau viết, mức độ gần tư tưởng gốc khác nhau.
Thiên "Chí lạc", nơi có chuyện gõ chậu, thuộc ngoại thiên. Vì vậy, nói cho chặt thì đây là chuyện "sách Trang Tử chép", còn Trang Tử có thật làm vậy không thì không kiểm chứng được. Nhưng tinh thần câu chuyện khớp với các thiên nội.
Chuyện gõ chậu mà hát
Đại ý câu chuyện trong thiên "Chí lạc":
Vợ Trang Tử mất. Huệ Tử, người bạn thân và cũng là đối thủ tranh luận lâu năm của ông, đến viếng. Thấy Trang Tử ngồi duỗi chân ra, gõ vào cái chậu sành mà hát.
Huệ Tử nói: sống với người ta, người ta nuôi con cho anh, đến già rồi chết, anh không khóc đã đành, lại còn gõ chậu mà hát, chẳng quá lắm sao?
Trang Tử đáp, đại ý: không phải thế. Lúc nàng mới mất, sao ta lại không thương xót được? Nhưng xét lại cái thuở ban đầu, nàng vốn không có sự sống; chẳng những không có sự sống mà còn không có hình hài; chẳng những không có hình hài mà còn không có khí. Lẫn trong chốn mờ mịt, biến đổi mà có khí, khí biến mà có hình, hình biến mà có sống, nay lại biến mà đến chết. Ấy cũng như xuân, thu, đông, hạ, bốn mùa vận hành. Người ta đang nằm yên trong căn nhà lớn là trời đất, mà ta cứ theo đó gào khóc, thì tự thấy là không thông với mệnh, cho nên thôi.
Ba chi tiết dễ bỏ qua
- Trang Tử có thương xót. Câu "lúc mới mất, sao lại không thương" cho thấy ông không phải người lạnh lùng. Cái bình thản đến sau, nhờ suy nghĩ, không phải có sẵn.
- Người chất vấn là Huệ Tử, một nhà danh gia giỏi biện luận. Trong sách Trang Tử, hai người cãi nhau nhiều lần, nổi tiếng nhất là chuyện "cá có vui không" trên cầu sông Hào. Ở thiên "Từ Vô Quỷ", khi đi qua mộ Huệ Tử, Trang Tử kể chuyện người thợ đẽo mất bạn diễn rồi than từ khi Huệ Tử mất, mình không còn ai để nói chuyện. Người dạy bình thản trước cái chết của vợ cũng biết nhớ bạn.
- "Không thông mệnh": chữ mệnh ở đây không phải số phận viết sẵn cho từng người, mà là lẽ biến hoá chung của vạn vật.
An thời xử thuận nghĩa là gì
Câu "an thời nhi xử thuận, ai lạc bất năng nhập dã" xuất hiện hai lần trong nội thiên.
- Thiên "Dưỡng sinh chủ": Lão Đam (Lão Tử) mất, Tần Thất đến viếng, khóc ba tiếng rồi ra. Học trò hỏi sao viếng bạn sơ sài thế. Tần Thất nói những người kia khóc quá mức là trái với lẽ trời, rồi giải thích: thầy đến là đúng lúc, thầy đi là thuận lẽ; yên với thời mà ở theo lẽ thuận thì buồn vui không lọt vào được. Người xưa gọi thế là "đế chi huyền giải", tức được trời cởi trói.
- Thiên "Đại tông sư": Tử Dư bị bệnh nặng, lưng gù, thân thể biến dạng, vậy mà bình thản nói rằng được là đúng thời, mất là thuận lẽ, yên với thời mà ở theo thuận thì buồn vui không lọt vào được; đó là cái người xưa gọi là "huyền giải", được cởi trói.
Như vậy, "an thời xử thuận" gắn liền với ý "huyền giải": con người khổ vì bị trói bởi ham sống sợ chết, buồn vui được mất. Hiểu được lẽ biến hoá thì dây trói tự lỏng ra.
Thuận theo biến hoá khác buông xuôi thế nào
Người hiện đại dễ đọc "an thời xử thuận" thành "phó mặc cho số phận". Đặt vào toàn bộ sách Trang Tử thì không hẳn vậy.
| Buông xuôi theo số | An thời xử thuận theo Trang Tử | |
|---|---|---|
| Nhìn biến cố | Như bản án dành riêng cho mình | Như một khúc biến hoá chung của trời đất, không nhằm vào ai |
| Cảm xúc | Cay đắng, oán trời | Thương xót có, nhưng không để nó trói mình |
| Hành động | Bỏ mặc | Sống khéo léo theo lẽ tự nhiên, như người đầu bếp mổ bò theo thớ |
Hình ảnh người đầu bếp ở thiên "Dưỡng sinh chủ" rất đáng nhớ: Bào Đinh mổ bò cho vua Văn Huệ, lưỡi dao dùng mười chín năm vẫn sắc như mới mài, vì anh ta lách theo khe hở tự nhiên giữa các thớ thịt, không chặt vào xương. Thuận theo không có nghĩa là không làm gì; nó có nghĩa là làm theo cách không cưỡng lại bản tính của sự vật.
Đặt cạnh các tư tưởng khác về số phận
- Nho gia: Khổng Tử thương xót khi học trò Nhan Hồi chết sớm, khóc rất thảm. Nho gia coi tang lễ, khóc thương là lễ nghĩa phải giữ. Chuyện gõ chậu vì thế có phần như một lời trêu những lễ nghi khóc thương quá mức của thời ấy.
- Mặc Tử: bác thuyết mệnh, đề cao nỗ lực con người. Trang Tử đứng ở đầu bên kia, nhưng không phải tin có mệnh định sẵn cho từng người; ông chỉ khuyên đừng cưỡng lại dòng biến hoá.
- Phật giáo: cũng nói vô thường và buông bỏ chấp trước. Hai truyền thống gặp nhau ở Trung Hoa và ảnh hưởng lẫn nhau, nhất là trong Thiền tông. Tuy vậy, đừng đồng nhất: Trang Tử không bàn nghiệp hay luân hồi, ông nói về khí và sự biến hoá.
- Nietzsche với amor fati: cũng đón nhận cái tất yếu, nhưng giọng hừng hực khẳng định, còn Trang Tử nhẹ nhàng, có phần hài hước.
Trang Tử trong văn hoá Việt
Nhà nho Việt Nam xưa thường đọc Trang Tử cùng với kinh sách Nho. Lúc làm quan thì theo Khổng Mạnh, lúc về hưu hay thất thế thì tìm đến Lão Trang. Tinh thần "an thời xử thuận", "tri túc" (biết đủ), tiêu dao ngoài vòng danh lợi thấm vào thơ của nhiều nhà nho ở ẩn. Thành ngữ "an phận thủ thường" mà dân gian hay dùng thì mang nghĩa thu mình, ít đòi hỏi, gần với Nho và tâm lý làng xã hơn là với Trang Tử gốc.
Ở Việt Nam đã có nhiều bản dịch sách Trang Tử, quen thuộc nhất là bản Nam Hoa kinh của Nhượng Tống và công trình Trang Tử Nam Hoa kinh của Nguyễn Hiến Lê, kèm chú giải kỹ.
Góc nhìn hôm nay
Chuyện gõ chậu không nên đọc như lời khuyên "đừng khóc khi người thân mất". Ngay trong câu chuyện, Trang Tử cũng thương. Điều đáng mang về là cách ông đi từ nỗi đau tới sự yên lòng: bằng cách đặt đời một người vào một bức tranh lớn hơn, nơi sinh ra và mất đi đều là những khúc biến đổi tự nhiên.
Với người đang có tang, mỗi người cần thời gian riêng để buồn; ép mình bình thản sớm thường phản tác dụng. Còn với lúc bình thường, đọc Trang Tử giúp nhẹ bớt nỗi sợ trước những thứ không đổi được: tuổi già, bệnh tật, mất mát, để dành sức cho những việc còn đổi được.
Bắt đầu đọc từ ba thiên "Tiêu dao du", "Dưỡng sinh chủ" và "Đại tông sư" là dễ nhất. Thiên "Chí lạc" đọc sau, để thấy tư tưởng ấy được môn đệ đời sau kể lại như thế nào.
Câu hỏi thường gặp
An thời xử thuận nghĩa là gì?
An thời xử thuận nghĩa là yên với thời, ở theo lẽ thuận. Câu đầy đủ trong sách Trang Tử là "an thời nhi xử thuận, ai lạc bất năng nhập dã": yên với thời và theo lẽ thuận thì buồn vui không lọt vào lòng được. Câu này có trong hai thiên Dưỡng sinh chủ và Đại tông sư.
Vì sao Trang Tử gõ chậu hát khi vợ mất?
Theo thiên Chí lạc, Trang Tử giải thích rằng lúc vợ mới mất ông cũng thương xót, nhưng nghĩ lại thì sống chết chỉ là một vòng biến hoá từ khí thành hình, từ hình thành sống rồi thành chết, như bốn mùa. Khóc mãi là không thông lẽ ấy, nên ông thôi khóc.
Chuyện Trang Tử gõ chậu có thật không?
Không kiểm chứng được. Chuyện nằm ở thiên Chí lạc thuộc ngoại thiên, phần nhiều học giả cho là do môn đệ và người đời sau viết. Tuy vậy, tinh thần câu chuyện phù hợp với tư tưởng trong các thiên nội.
Huệ Tử là ai?
Huệ Tử tức Huệ Thi, một nhà biện luận thuộc phái danh gia thời Chiến Quốc, là bạn thân và đối thủ tranh luận của Trang Tử. Hai người có nhiều cuộc đối đáp nổi tiếng trong sách Trang Tử, như chuyện "cá có vui không" trên cầu sông Hào.
An thời xử thuận có phải là cam chịu số phận không?
Không hẳn. Trang Tử khuyên thuận theo lẽ biến hoá chung của trời đất để không bị buồn vui trói buộc, chứ không bảo con người bỏ mặc mọi việc. Hình ảnh người đầu bếp mổ bò theo thớ cho thấy thuận theo vẫn là hành động, chỉ là hành động khéo theo bản tính sự vật.