Thuyết tất định (determinism) là quan niệm cho rằng mọi sự kiện, kể cả hành động của con người, đều là kết quả tất yếu của những gì xảy ra trước đó theo các quy luật tự nhiên. "Con quỷ của Laplace" là hình ảnh nổi tiếng nhất của ý tưởng này: năm 1814, nhà toán học Pierre-Simon Laplace viết rằng một trí tuệ biết hết vị trí và lực của mọi vật trong một khoảnh khắc thì sẽ thấy cả tương lai lẫn quá khứ rõ như đang bày trước mắt.
Câu hỏi nghe xa xôi nhưng đụng vào chuyện rất gần: nếu mọi thứ đã được định sẵn bởi vật lý, thì "số kiếp" có phải chỉ là cách nói khác của định luật Newton không? Câu trả lời của khoa học và triết học không đơn giản như vậy, và chính chỗ không đơn giản ấy mới đáng kể.
Tất định là gì, nói cho dễ hiểu
Hình dung một ván bi-a. Biết chính xác vị trí, vận tốc của từng viên bi, độ ma sát của mặt bàn, độ nảy của thành bàn, thì về nguyên tắc ta tính được viên nào lăn đi đâu. Thuyết tất định mở rộng hình ảnh đó ra toàn vũ trụ: trạng thái của thế giới ở thời điểm này, cộng với quy luật tự nhiên, quyết định duy nhất một trạng thái ở thời điểm sau.
Cần tách ba ý hay bị trộn vào nhau:
- Tất định (determinism): tương lai bị quy định bởi quá khứ cộng quy luật. Đây là một mệnh đề về cách thế giới vận hành.
- Định mệnh (fatalism): một kết cục nào đó sẽ xảy ra bất kể ta làm gì. Người theo định mệnh nói "số chết thì nằm nhà cũng chết". Người theo tất định thì nói ngược lại: việc ta làm là một mắt xích, thay mắt xích thì kết cục khác.
- Tiền định (predestination): một ý chí siêu nhiên đã định sẵn, thường là số phận của linh hồn. Đây là khái niệm thần học, khác hẳn hai cái trên.
Nhầm tất định với định mệnh là lỗi phổ biến nhất khi bàn chuyện này. Một người tin tất định vẫn có thể đi khám bệnh, vì chính việc đi khám nằm trong chuỗi nhân quả dẫn tới khỏi bệnh.
Trước Laplace: từ nguyên tử Hy Lạp đến cơ học Newton
Ý tưởng mọi thứ có nguyên nhân tất yếu đã có từ rất sớm. Leucippus và Democritus, những người đặt nền cho thuyết nguyên tử Hy Lạp ở thế kỷ 5 trước Công nguyên, được truyền lại một câu rằng không có gì xảy ra vô cớ, mọi việc đều có lý do và do tất yếu. Phái Khắc kỷ sau đó coi vũ trụ là một chuỗi nhân quả liền mạch. Thế kỷ 17, Spinoza trong Đạo đức học (xuất bản 1677, sau khi ông mất) lập luận rằng trong tự nhiên không có gì ngẫu nhiên.
Bước ngoặt đến từ Isaac Newton. Cuốn Principia năm 1687 cho thấy cùng một bộ định luật vừa giải thích quả táo rơi vừa giải thích quỹ đạo các hành tinh. Thế kỷ 18 là thế kỷ của những phép tính thiên văn chính xác đến kinh ngạc. Người ta tính được ngày sao chổi Halley quay lại (lần trở về năm 1759 đúng như dự đoán). Từ đó, nảy ra một suy diễn táo bạo: nếu hành tinh tuân theo phương trình, sao mọi thứ khác lại không?
Laplace viết gì năm 1814
Pierre-Simon Laplace (1749–1827) là một trong những nhà toán học, thiên văn học lớn nhất nước Pháp. Bộ Cơ học thiên thể của ông chứng minh hệ Mặt Trời ổn định theo các phép tính thời đó. Năm 1814, ông xuất bản Tiểu luận triết học về xác suất (Essai philosophique sur les probabilités), và trong phần mở đầu có đoạn văn làm ông nổi tiếng mãi về sau.
Đại ý: ta phải coi trạng thái hiện tại của vũ trụ là kết quả của trạng thái trước và là nguyên nhân của trạng thái sau. Một trí tuệ nào đó, trong một khoảnh khắc, biết hết các lực làm thiên nhiên chuyển động và vị trí của mọi thực thể, lại đủ sức đem tất cả số liệu ấy ra phân tích, thì sẽ gói trong một công thức duy nhất chuyển động của vật lớn nhất lẫn nguyên tử nhỏ nhất. Với trí tuệ ấy, không gì còn bất định, tương lai cũng như quá khứ đều hiện ra trước mắt.
Có hai chi tiết ít người để ý:
- Laplace viết "une intelligence", tức "một trí tuệ". Chữ "con quỷ" (demon) là do người đời sau gọi, có lẽ phỏng theo "con quỷ của Maxwell" trong nhiệt động lực học.
- Đoạn văn ấy nằm trong một cuốn sách về xác suất. Ý của Laplace là: chính vì con người không phải trí tuệ toàn năng kia, ta mới cần đến xác suất. Xác suất, với ông, là thước đo sự thiếu hiểu biết của ta, không phải tính ngẫu nhiên của thế giới.
Còn câu chuyện Laplace đáp Napoléon rằng "thưa bệ hạ, thần không cần đến giả thuyết đó" khi được hỏi vì sao sách không nhắc tới Thượng đế, thì là giai thoại do người khác chép lại, chưa có bằng chứng chắc chắn về nguyên văn.
Bốn đòn giáng vào con quỷ của Laplace
Hơn hai thế kỷ qua, hình ảnh trí tuệ toàn tri kia bị thách thức từ nhiều phía. Điều thú vị là mỗi phía đánh vào một chỗ khác nhau.
| Thách thức | Thời điểm | Đánh vào đâu |
|---|---|---|
| Nhiệt động lực học, tính không thuận nghịch | Thế kỷ 19 | Quá khứ và tương lai không đối xứng như cơ học Newton gợi ý; thông tin về trạng thái chi tiết thực tế bị "trộn lẫn" không lấy lại được |
| Hỗn loạn (chaos) | Poincaré thập niên 1890; Lorenz 1963 | Hệ vẫn tất định, nhưng sai số đo nhỏ đến mấy cũng phình ra theo thời gian, nên không dự đoán được về lâu dài |
| Cơ học lượng tử | Thập niên 1920 | Theo cách hiểu phổ biến, ở cấp nguyên tử nhiều sự kiện chỉ có xác suất, không có kết quả định trước; nguyên lý bất định Heisenberg (1927) giới hạn việc biết cùng lúc vị trí và động lượng |
| Giới hạn tính toán | Thế kỷ 20 | Một cỗ máy nằm trong vũ trụ, dự đoán toàn bộ vũ trụ (gồm cả chính nó) gặp nghịch lý tự quy chiếu |
Cần nói cho đúng: không phải đòn nào cũng hạ được thuyết tất định. Hỗn loạn chỉ cho thấy ta không dự đoán được, chứ không cho thấy thế giới không tất định. Hai chuyện đó khác nhau. Một con lắc kép vẫn tuân theo phương trình chặt chẽ, nhưng không ai đoán được nó lắc ra sao sau một phút.
Cơ học lượng tử thì phức tạp hơn. Cách giải thích phổ biến (thường gọi là cách hiểu Copenhagen) coi kết quả đo là ngẫu nhiên thật. Nhưng có những cách giải thích khác, như thuyết sóng dẫn đường de Broglie–Bohm hay thuyết đa thế giới của Everett, vẫn giữ tính tất định ở một tầng sâu hơn. Đến nay giới vật lý chưa thống nhất cách hiểu nào đúng. Vì vậy, viết "vật lý lượng tử đã bác bỏ tất định" là nói quá.
Nếu thế giới tất định, con người còn tự do không
Đây là chỗ con quỷ của Laplace bước ra khỏi phòng thí nghiệm và đi vào đời sống. Nếu não người cũng là vật chất tuân theo quy luật, thì quyết định lấy ai làm vợ, chọn nghề gì, có lẽ cũng đã "nằm sẵn" trong trạng thái vũ trụ từ trước khi ta sinh ra. Vậy khen chê, thưởng phạt còn nghĩa lý gì?
Triết học có ba nhóm trả lời lớn, được trình bày kỹ ở bài về ba lập trường tự do ý chí. Ở đây chỉ nêu một điểm: thêm ngẫu nhiên vào không cứu được tự do. Nếu quyết định của ta do một hạt nguyên tử "tung đồng xu", thì đó là may rủi chứ chưa phải tự chủ. Vì thế nhiều triết gia cho rằng câu hỏi tự do ý chí không phụ thuộc hoàn toàn vào việc vật lý tất định hay không.
Tất định khác "số kiếp" ở đâu
Người Việt quen với ý "số trời đã định". Nhìn bề ngoài, con quỷ của Laplace giống một ông Nam Tào cầm sổ sinh tử. Nhưng có ba khác biệt căn bản:
- Không có ý chí đứng sau. Tất định của Laplace là quy luật vô tri, không thưởng ai phạt ai. Số kiếp trong tín ngưỡng thường gắn với trời, với nghiệp, với phúc đức, tức là có ý nghĩa đạo đức.
- Không có kết cục cố định bất kể hành động. Trong tất định, hành động của ta là một phần của chuỗi nhân quả. Nói "số đã định nên chẳng cần cố" là lập luận của định mệnh luận, không phải của Laplace.
- Không ai đọc được. Ngay cả khi thế giới tất định, hỗn loạn và giới hạn đo đạc khiến không con người hay máy móc nào đọc trước được đời một người. Bất kỳ ai tự nhận "đọc được tương lai" đều đang nói điều mà chính vật lý tất định cũng không cho phép.
Góc nhìn hôm nay
Con quỷ của Laplace còn sống trong những cuộc tranh luận rất thời sự: dữ liệu lớn có dự đoán được hành vi con người không, mô hình thời tiết dự báo được bao xa, thuật toán có "biết" ta muốn mua gì trước khi ta biết không. Câu trả lời chung từ hai thế kỷ khoa học là: đoán được xu hướng của số đông dễ hơn nhiều so với đoán đời một cá nhân, và dự báo xa luôn kèm biên sai số rộng.
Bài học thực tế: đừng nhầm "có nguyên nhân" với "đã an bài". Biết rằng hoàn cảnh, gen, nơi sinh ảnh hưởng lớn đến đời mình là hiểu biết đúng. Từ đó suy ra "cố gắng là vô ích" là một bước nhảy mà chính thuyết tất định không ủng hộ.
Muốn đọc thêm, có thể tìm bản dịch tiếng Anh A Philosophical Essay on Probabilities của Laplace (đoạn nổi tiếng nằm ngay ở chương đầu), mục "Causal Determinism" trong Stanford Encyclopedia of Philosophy (miễn phí trên mạng), và cuốn Hỗn loạn (Chaos, 1987) của James Gleick để hiểu vì sao tất định mà vẫn không đoán trước được.
Câu hỏi thường gặp
Thuyết tất định là gì?
Thuyết tất định cho rằng mọi sự kiện đều là kết quả tất yếu của trạng thái trước đó cộng với quy luật tự nhiên. Nếu biết đủ thông tin về hiện tại, về nguyên tắc có thể suy ra tương lai. Đây là mệnh đề về cách thế giới vận hành, không phải lời khẳng định rằng con người đọc được tương lai.
Con quỷ của Laplace là gì?
Đó là hình ảnh một trí tuệ biết hết vị trí và lực của mọi vật trong vũ trụ ở một thời điểm, nên tính ra được toàn bộ tương lai và quá khứ. Laplace nêu ý này năm 1814 trong Tiểu luận triết học về xác suất. Ông chỉ viết "một trí tuệ"; chữ "con quỷ" do người đời sau đặt.
Tất định và định mệnh khác nhau thế nào?
Định mệnh cho rằng một kết cục sẽ xảy ra bất kể ta làm gì. Tất định thì coi hành động của ta là một mắt xích trong chuỗi nhân quả, nên làm khác đi thì kết quả khác đi. Vì vậy người tin tất định không có lý do gì để buông xuôi.
Vật lý lượng tử có bác bỏ thuyết tất định không?
Chưa thể nói chắc như vậy. Cách hiểu phổ biến coi kết quả đo lượng tử là ngẫu nhiên thật, nhưng một số cách giải thích khác như thuyết de Broglie–Bohm hay thuyết đa thế giới vẫn giữ tính tất định. Giới vật lý đến nay chưa thống nhất.
Hỗn loạn có nghĩa là thế giới không tất định?
Không. Hệ hỗn loạn vẫn tuân theo phương trình tất định, chỉ là sai số đo nhỏ đến đâu cũng bị khuếch đại theo thời gian. Vì thế ta không dự đoán được về lâu dài, dù về nguyên tắc tương lai vẫn được quy định bởi hiện tại.