Số KiếpWiki
Tìm
Một đời người Việt xưa

Nghề nghiệp đời xưa: nhất sĩ nhì nông và chuyện cha truyền con nối

Xã hội Việt xưa xếp nghề theo tứ dân sĩ, nông, công, thương; phần lớn người ta làm nghề cha mẹ, làng nghề giữ bí quyết trong họ, còn buôn bán nhỏ chủ yếu do phụ nữ.

Nghề nghiệp đời xưa: nhất sĩ nhì nông và chuyện cha truyền con nối

Xã hội Việt xưa xếp nghề theo thứ tự "tứ dân": sĩ, nông, công, thương, tức người có học đứng đầu, rồi nhà nông, thợ thủ công, cuối cùng là người buôn bán. Câu "Nhất sĩ nhì nông" nói đúng trật tự ấy, nhưng vế sau "hết gạo chạy rông, nhất nông nhì sĩ" cho thấy dân gian biết rõ cái nào nuôi sống mình. Phần lớn người ta làm nghề của cha mẹ, cha truyền con nối, ít khi được chọn.

Tứ dân: bốn hạng người làm ăn

Thuyết tứ dân có từ Trung Hoa cổ, thấy trong sách Quản Tử, rồi theo Nho học vào nước ta. Trật tự sắp xếp phản ánh giá trị của nhà Nho: đề cao đạo lý và học vấn, trọng nghề làm ra lương thực, coi nhẹ nghề buôn vì cho rằng chỉ mua đi bán lại kiếm lời.

HạngGồm những aiVị trí trong mắt người xưa
SĩNgười có học, thầy đồ, người đi thi, quan lại xuất thân khoa cửĐược kính trọng nhất, nắm chữ nghĩa và việc làng việc nước
NôngNgười làm ruộng, chiếm tuyệt đại đa số dânGốc của xã hội, "dĩ nông vi bản"
CôngThợ thủ công: mộc, nề, rèn, gốm, dệt, đúcCần thiết nhưng đứng sau nhà nông
ThươngNgười buôn bán, từ gánh hàng rong tới chủ thuyền buônBị xếp cuối, dù có thể giàu hơn ba hạng kia

"Nhất sĩ nhì nông" và vế sau ít ai nhắc

Câu đầy đủ trong dân gian: "Nhất sĩ nhì nông, hết gạo chạy rông, nhất nông nhì sĩ." Người có học được trọng thật, nhưng khi đói thì chữ không ăn được. Câu tục ngữ vừa tôn trọng trật tự chính thống, vừa giễu nhẹ nó bằng lẽ sống thực tế.

Nhiều câu khác cũng cho thấy nhà nông tự hào về nghề mình: "Con trâu là đầu cơ nghiệp", "Tấc đất tấc vàng". Ruộng đất là tài sản lớn nhất, là thước đo giàu nghèo, là thứ để lại cho con cháu.

Cha truyền con nối

Ở làng xưa, chọn nghề hầu như không phải là chuyện cá nhân. Con nhà nông làm ruộng, con nhà thợ theo nghề thợ, con nhà nho được cho đi học. Lý do rất thực tế:

  • Không có trường dạy nghề; nghề học bằng cách làm cùng cha mẹ từ nhỏ.
  • Công cụ, lò, khung cửi, mối hàng là tài sản của gia đình, truyền lại cho con.
  • Uy tín nghề gắn với tên nhà, tên làng.

Câu "Một nghề cho chín còn hơn chín nghề" và "Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh" khuyên người ta theo đuổi một nghề tới nơi tới chốn, thay vì chạy theo nhiều thứ.

Làng nghề và bí quyết giữ nghề

Đồng bằng Bắc Bộ nổi tiếng với những làng mà cả làng làm một nghề: gốm Bát Tràng, gốm Thổ Hà, lụa Vạn Phúc, tranh Đông Hồ, nón làng Chuông, rèn Đa Sỹ, đúc đồng Ngũ Xã. Nhiều làng thờ ông tổ nghề và có lệ riêng về việc truyền nghề; chuyện giỗ tổ nghề có bài riêng ở wiki khác trong hệ.

Một lệ hay gặp ở nhiều làng nghề là giữ bí quyết trong họ, trong làng. Có nơi truyền nghề cho con dâu mà hạn chế truyền cho con gái, vì con gái lấy chồng làng khác có thể mang nghề đi. Người ngoài muốn học phải xin vào làm thuê nhiều năm, và những công đoạn then chốt thường chỉ người trong nhà mới được biết.

Các phường thợ từ làng ra kinh thành lập nghiệp góp phần tạo nên những phố nghề ở Thăng Long – Hà Nội, như phố Hàng Bạc gắn với thợ bạc từ làng Châu Khê, Hải Dương. Tên các phố "Hàng…" ngày nay vẫn còn ghi dấu thời ấy.

Buôn bán: bị coi nhẹ mà không thể thiếu

Thương nhân bị xếp cuối bảng, chữ "con buôn" thường mang ý chê. Nhưng chợ là nhịp sống của làng. Chợ phiên họp theo ngày âm lịch, người làng mang thóc gạo, rau quả, đồ thủ công đi đổi bán.

Điều đặc biệt ở Việt Nam là việc buôn bán nhỏ phần lớn do phụ nữ đảm nhiệm. Các bà các chị gánh hàng đi chợ, buôn chuyến, giữ tiền nong trong nhà. Cụm "buôn thúng bán mẹt" chỉ việc buôn bán nhỏ của phụ nữ. Nhờ thế, người vợ trong nhiều gia đình nắm hầu bao, dù trên danh nghĩa chồng là chủ.

Tục ngữ nhìn nghề buôn hai mặt. "Phi thương bất phú", không buôn thì không giàu; nhưng cũng có "Buôn tàu bán bè không bằng ăn dè hà tiện", nhắc rằng giữ của quan trọng như làm ra của.

Những nghề bị xem thường

Ngoài bốn hạng còn những nghề bị đặt thấp hơn nữa. Người làm nghề hát xướng bị coi rẻ, câu "Xướng ca vô loài" là cách nói khinh miệt của xã hội cũ. Theo lệ một số triều đại, con nhà phường chèo, con hát không được đi thi. Những nghề như đồ tể, phu khiêng cáng, người làm thuê theo mùa cũng ở đáy bậc thang danh giá.

Ngày nay nghệ sĩ là nghề được trọng vọng, cho thấy thang giá trị nghề nghiệp thay đổi theo thời đại thế nào.

Có thoát khỏi nghề cha mẹ được không

Có hai con đường chính. Con đường danh giá là học hành thi cử, một người đỗ đạt có thể đưa cả nhà sang hạng khác; nhưng tỉ lệ đỗ rất thấp. Con đường thứ hai là bỏ làng đi nơi khác: đi khai hoang, đi buôn, đi làm thuê ở phố, được kể ở bài về tha phương cầu thực.

Với phần đông, nghề của cha mẹ là nghề của mình suốt đời. Người xưa không gọi đó là "số kiếp" theo nghĩa bi quan; họ gọi là "nghề nhà", thứ để nuôi thân và để lại cho con.

Góc nhìn hôm nay

Nhiều làng nghề vẫn sống, có làng thành điểm du lịch: Bát Tràng, Vạn Phúc, Đông Hồ, làng nón Chuông. Đến đó, có thể thấy cách nghề được truyền trong gia đình, cách các nghệ nhân giữ một kỹ thuật qua nhiều đời. Một chuyến đi như thế cho người trẻ thấy nghề không chỉ là sinh kế mà còn là cả một vốn hiểu biết tích luỹ.

Còn chuyện chọn nghề hôm nay, tự do hơn xưa rất nhiều. Câu "Một nghề cho chín" vẫn đáng nghe, nhưng xã hội hiện đại cũng cho phép đổi nghề, học lại, điều mà người làng xưa hầu như không có. Muốn đọc thêm, Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính có các mục về sĩ, nông, công, thương; các sách nghiên cứu về làng nghề truyền thống cũng rất phong phú.

Câu hỏi thường gặp

Tứ dân là gì?

Là cách chia dân thành bốn hạng theo nghề: sĩ (người có học), nông (nhà nông), công (thợ thủ công), thương (người buôn bán). Thuyết này có từ Trung Hoa cổ và theo Nho học vào Việt Nam.

Câu nhất sĩ nhì nông đầy đủ là gì?

Câu đầy đủ trong dân gian là "Nhất sĩ nhì nông, hết gạo chạy rông, nhất nông nhì sĩ". Vế sau giễu nhẹ trật tự chính thống: khi đói thì nghề làm ra gạo mới quan trọng nhất.

Vì sao nghề buôn bị xếp cuối?

Vì nhà Nho cho rằng buôn bán không làm ra của cải mà chỉ mua đi bán lại kiếm lời. Dù vậy, buôn bán nhỏ rất quan trọng trong đời sống làng và phần lớn do phụ nữ đảm nhiệm.

Vì sao làng nghề xưa truyền nghề cho con dâu mà không cho con gái?

Ở một số làng nghề có lệ này vì con gái lấy chồng làng khác có thể mang bí quyết đi, còn con dâu thì ở lại làng. Đây là cách giữ nghề trong cộng đồng khi chưa có khái niệm bản quyền.

Xướng ca vô loài nghĩa là gì?

Là câu nói khinh miệt của xã hội cũ dành cho người làm nghề hát xướng, coi họ không thuộc hạng người tử tế. Theo lệ một số triều đại, con nhà hát xướng còn không được dự thi.

Mở app Số Kiếp

Sống trọn một đời người trong vài phút

Mở app Số Kiếp

Bài viết liên quan

Mở app Số Kiếp

Sống trọn một đời người trong vài phút

Mở app Số Kiếp Xem app khác