"Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên" (謀事在人,成事在天) nghĩa là lo liệu, tính toán công việc là ở người, còn việc có thành hay không là ở trời. Câu này nổi tiếng nhất qua Tam quốc diễn nghĩa của La Quán Trung, ở đoạn Gia Cát Lượng dùng lửa vây Tư Mã Ý trong hang Thượng Phương thì trời đổ mưa lớn dập tắt. Cần nói rõ: đó là chi tiết tiểu thuyết, không phải sử; bộ sử Tam quốc chí không chép trận lửa ấy hay câu than ấy.
Câu nói sống qua nhiều thế kỷ vì nó chạm đúng một trải nghiệm ai cũng có: làm hết sức mà kết quả vẫn không như ý. Nhưng cách hiểu nó lại rất khác nhau, từ buông xuôi cho tới tận lực.
Câu nói trong Tam quốc diễn nghĩa
Theo bản 120 hồi do cha con Mao Luân, Mao Tôn Cương chỉnh lý đời Thanh (bản phổ biến nhất hiện nay, cũng là bản mà các bản dịch tiếng Việt quen thuộc dựa theo), câu chuyện nằm ở hồi 103.
Đại ý: trong lần Bắc phạt cuối, Gia Cát Lượng bày kế dụ Tư Mã Ý cùng hai con vào hang Thượng Phương, trong hang đã chất sẵn củi khô và địa lôi. Quân Ngụy vào hết, lửa nổi bốn phía, cha con Tư Mã Ý ôm nhau khóc, tưởng chết đến nơi. Bỗng gió to nổi lên, mây đen kéo đến, mưa như trút, lửa tắt hết. Tư Mã Ý thoát được. Gia Cát Lượng than: "Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên, bất khả cưỡng dã", tức mưu tính việc là ở người, làm nên việc là ở trời, không thể cưỡng được.
Cũng trong hồi này, tiểu thuyết kể Gia Cát Lượng lập đàn cầu sao để xin thêm tuổi thọ, nhưng bị Ngụy Diên xông vào làm đổ đèn chính, phép cầu không thành. Cả hồi được dựng như bi kịch của một người tài trí tuyệt luân mà không cưỡng được mệnh trời.
Sử thật nói gì
Trận Thượng Phương cốc với cơn mưa dập lửa không có trong Tam quốc chí của Trần Thọ (thế kỷ 3) hay phần chú của Bùi Tùng Chi (thế kỷ 5). Sử chép rằng năm 234, Gia Cát Lượng đóng quân ở gò Ngũ Trượng, đối đầu Tư Mã Ý hơn trăm ngày, Tư Mã Ý giữ thành không ra đánh, rồi Gia Cát Lượng lâm bệnh mất trong quân.
Tam quốc diễn nghĩa thường được mô tả là "bảy phần thật, ba phần hư cấu", và đoạn này thuộc phần hư cấu. Các nhà nghiên cứu cũng chưa xác định được người đầu tiên nói câu "mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên"; nó có thể đã là một câu nói dân gian trước khi được tiểu thuyết dùng. Vì vậy, nói "Gia Cát Lượng đã nói câu này" là sai về sử; nói "trong Tam quốc diễn nghĩa, Gia Cát Lượng than câu này" mới đúng.
Những câu nói cùng ý trên thế giới
Điều thú vị là nhiều nền văn hoá có câu na ná, độc lập với nhau:
| Câu nói | Nguồn | Đại ý |
|---|---|---|
| Lòng người suy tính đường mình, nhưng Đức Chúa hướng dẫn bước chân người | Kinh Thánh, sách Châm ngôn 16:9 | Người dự định, Thiên Chúa định đoạt |
| Homo proponit, sed Deus disponit | Gương Chúa Giêsu (Imitatio Christi), thế kỷ 15, thường gán cho Thomas à Kempis | Người đề nghị, Chúa sắp đặt |
| "Những dự định khéo nhất của chuột và người thường hỏng cả" | Robert Burns, bài thơ "Gửi một con chuột" (1785) | Kế hoạch dù chu đáo cũng dễ đổ vỡ |
| "Người tính không bằng trời tính" | Tục ngữ Việt | Như trên, giọng dân gian |
| Insha'Allah ("nếu Thượng đế muốn") | Kinh Qur'an, chương Al-Kahf (18:23–24) | Tín đồ Hồi giáo được dạy không nói chắc "mai sẽ làm" mà không kèm câu này |
Câu của Burns đáng kể thêm: ông viết bài thơ sau khi cày ruộng làm vỡ tổ một con chuột đồng. Tựa cuốn tiểu thuyết Của chuột và người (Of Mice and Men, 1937) của John Steinbeck lấy từ chính câu thơ này.
Ba cách hiểu câu nói
Cách hiểu thứ nhất: buông xuôi
"Thành sự tại thiên, vậy cố làm gì." Đây là cách hiểu dễ trượt vào nhất, nhưng mâu thuẫn với chính câu chuyện: Gia Cát Lượng trong tiểu thuyết đã dốc hết mưu trí trước khi than. Vế đầu "mưu sự tại nhân" là một mệnh lệnh: việc của người là phải mưu tính.
Cách hiểu thứ hai: tận nhân lực, tri thiên mệnh
Gần với tinh thần Nho gia: làm hết phần việc của người, rồi bình thản đón nhận kết quả. Khổng Tử được mô tả trong Luận ngữ là người "biết là không được mà vẫn làm" (tri kỳ bất khả nhi vi chi, thiên Hiến vấn). Đó không phải lạc quan mù quáng, cũng không phải bi quan. Đó là tách biệt rõ phần trách nhiệm của mình với phần nằm ngoài tầm tay.
Cách hiểu thứ ba: khiêm tốn trước bất định
Đọc theo lối hiện đại, "trời" ở đây có thể hiểu là tất cả những biến số ta không kiểm soát: thời tiết, thị trường, quyết định của người khác, may rủi. Câu nói nhắc rằng kế hoạch tốt chỉ làm tăng khả năng thành công, không bảo đảm thành công. Nhìn vậy, nó gần với tư duy quản trị rủi ro: luôn có phương án dự phòng.
Một câu nói, hai cách dùng: an ủi và biện hộ
Trong đời sống, câu này được dùng theo hai hướng rất khác:
- Để an ủi: một người đã làm hết sức mà vẫn thất bại. Nói "mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên" giúp họ không tự dằn vặt quá mức về những điều họ không quyết được. Đây là cách dùng lành mạnh.
- Để biện hộ: một kế hoạch hỏng vì chủ quan, cẩu thả, rồi người làm đổ cho "trời". Đây là cách dùng mà Mặc Tử từng phê phán khi bàn thuyết có mệnh: kẻ thất bại hay nói mệnh mình vốn phải thế, thay vì nhìn vào lỗi của mình.
Cách phân biệt đơn giản: trước khi nói "thành sự tại thiên", hãy thành thật hỏi phần "mưu sự tại nhân" đã làm đủ chưa.
Gia Cát Lượng trong lòng người Việt
Tam quốc diễn nghĩa được dịch ra tiếng Việt từ đầu thế kỷ 20 và có ảnh hưởng rất lớn. Bản dịch của Phan Kế Bính (hiệu đính Bùi Kỷ) là bản nhiều thế hệ người Việt đọc. Hình ảnh Khổng Minh trở thành biểu tượng của trí tuệ, và câu "mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên" đi vào lời ăn tiếng nói như một câu thành ngữ, nhiều người dùng mà không biết nó từ đâu ra.
Chính vì quá phổ biến, nhiều tình tiết tiểu thuyết bị nhầm thành sử. Mượn tên lửa thuyền cỏ, Không thành kế, cầu sao kéo dài tuổi thọ, lửa đốt hang Thượng Phương đều là tình tiết diễn nghĩa, hoặc được phóng tác từ những ghi chép rất khác.
Góc nhìn hôm nay
Câu nói hữu ích nhất khi đọc như một lời nhắc chia đôi trách nhiệm: phần mình làm được thì làm cho đến nơi, phần không làm được thì chuẩn bị tinh thần và phương án dự phòng. Người lập kế hoạch giỏi ngày nay thường tự hỏi: nếu mọi thứ hỏng thì hỏng ở đâu, và lúc đó mình làm gì?
Muốn đọc thêm, có thể đọc hồi 103 Tam quốc diễn nghĩa bản Phan Kế Bính, rồi đối chiếu với phần "Gia Cát Lượng truyện" trong Tam quốc chí (đã có bản dịch tiếng Việt) để thấy rõ chỗ khác nhau giữa tiểu thuyết và sử.
Câu hỏi thường gặp
Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên nghĩa là gì?
Câu này nghĩa là lo liệu, tính toán công việc là ở con người, còn việc có thành hay không là do trời. Nó nhắc rằng nỗ lực tăng khả năng thành công nhưng không bảo đảm kết quả, vì luôn có những yếu tố nằm ngoài tầm tay.
Ai nói câu mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên?
Câu này nổi tiếng qua Tam quốc diễn nghĩa, hồi 103, khi Gia Cát Lượng than lúc mưa lớn dập tắt lửa vây Tư Mã Ý ở hang Thượng Phương. Đó là tình tiết tiểu thuyết; sử Tam quốc chí không chép. Người đầu tiên nói câu này đến nay chưa xác định được.
Trận lửa ở hang Thượng Phương có thật không?
Không có trong sử. Tam quốc chí của Trần Thọ và phần chú của Bùi Tùng Chi không chép trận này. Sử chỉ ghi Gia Cát Lượng đối đầu Tư Mã Ý ở gò Ngũ Trượng năm 234 rồi mất trong quân.
Câu tiếng Anh nào có ý giống mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên?
Gần nhất là câu Latin "Homo proponit, sed Deus disponit" (người đề nghị, Chúa sắp đặt) trong sách Gương Chúa Giêsu thế kỷ 15. Câu thơ của Robert Burns năm 1785 về những dự định khéo nhất của chuột và người thường hỏng cả cũng mang ý tương tự.
Mưu sự tại nhân có phải khuyên buông xuôi không?
Không. Vế đầu "mưu sự tại nhân" khẳng định phần việc của con người là phải tính toán, nỗ lực. Câu nói chỉ nhắc rằng sau khi đã làm hết sức, cần bình thản trước những gì nằm ngoài tầm kiểm soát.