Thơ Hồ Xuân Hương nói về thân phận người phụ nữ bằng một giọng hiếm có trong văn học trung đại: vừa xót xa vừa thách thức. Những bài tương truyền của bà như "Bánh trôi nước", "Tự tình", "Làm lẽ" không than "phận hồng nhan" một cách cam chịu, mà gọi thẳng tên nỗi bất công của chế độ đa thê và lễ giáo. Điều cần nhớ trước hết: phần lớn thơ Nôm mang tên Hồ Xuân Hương chỉ là tương truyền, chưa có văn bản gốc nào do chính bà để lại.
Hồ Xuân Hương là ai: những gì biết chắc và những gì còn mờ
Thông tin về cuộc đời Hồ Xuân Hương rất ít và phần nhiều đến từ giai thoại. Những điểm được nhiều nhà nghiên cứu chấp nhận:
- Bà thuộc dòng họ Hồ ở làng Quỳnh Đôi, Nghệ An, cha là Hồ Phi Diễn. Bà sống phần lớn đời mình ở Thăng Long, gần Hồ Tây.
- Năm sinh thường được tính là 1772; năm 2021 UNESCO đưa kỷ niệm 250 năm ngày sinh của bà vào danh sách các sự kiện được tổ chức này đồng hành. Năm mất chưa rõ.
- Bà từng làm lẽ hai lần. Hai người chồng thường được nhắc là Tổng Cóc và ông phủ Vĩnh Tường, nhưng chi tiết về hai cuộc hôn nhân này vẫn chủ yếu dựa vào thơ và giai thoại.
- Năm 1964, nhà nghiên cứu Trần Thanh Mại công bố tập Lưu Hương ký, gồm thơ chữ Hán và chữ Nôm có đề tên Hồ Xuân Hương, với phong cách khác hẳn mảng thơ Nôm truyền tụng: trang nhã, buồn, ít châm biếm. Việc tập này và mảng thơ Nôm có cùng một tác giả hay không vẫn còn được bàn.
Nhà thơ Xuân Diệu gọi bà là "Bà chúa thơ Nôm". Nhưng nhiều bài từng được gán cho bà đã bị giới nghiên cứu loại ra, và các bản chép khác nhau từng chữ. Vì vậy khi trích dẫn, cách viết đúng là "bài thơ tương truyền của Hồ Xuân Hương".
Bánh trôi nước: tự hoạ một thân phận
Bài thơ tứ tuyệt này quen thuộc từ chương trình tiểu học và trung học cơ sở:
Thân em vừa trắng lại vừa tròn,
Bảy nổi ba chìm với nước non.
Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn,
Mà em vẫn giữ tấm lòng son.
Bề mặt là tả chiếc bánh trôi: trắng, tròn, luộc trong nồi nổi lên chìm xuống, bột nhào tay người nặn thì rắn hay nát, nhân đường phên đỏ bên trong. Tầng thứ hai là người phụ nữ: đẹp, nhưng "bảy nổi ba chìm" giữa đời, số phận "mặc dầu tay kẻ nặn", tức do người khác định đoạt.
Câu cuối mở bằng chữ "mà", một chữ ngoặt rất mạnh. Thân phận do người khác nắn, nhưng tấm lòng thì do mình giữ. Đây là điểm khác cơ bản giữa thơ tương truyền của Hồ Xuân Hương với nhiều lời than "phận bạc" khác: bà tách số phận bên ngoài ra khỏi phẩm giá bên trong.
Tự tình: nỗi cô đơn và cơn giận với con tạo
Chùm ba bài "Tự tình" (tự bày tỏ tình cảm) được xem là tiếng lòng riêng nhất. Bài thứ hai, có trong chương trình Ngữ văn trung học phổ thông, mở bằng tiếng trống canh và một câu rất táo bạo:
Đêm khuya văng vẳng trống canh dồn,
Trơ cái hồng nhan với nước non.
"Hồng nhan" vốn là chữ đẹp, chữ Hán trang trọng, lại bị đặt cạnh chữ "cái" và chữ "trơ". Người phụ nữ không than thân mà như đứng trơ ra, thách thức với cả "nước non". Phần sau bài có hai câu tả rêu và đá:
Xiên ngang mặt đất rêu từng đám,
Đâm toạc chân mây đá mấy hòn.
Rêu là vật nhỏ yếu mà "xiên ngang", đá là vật nằm im mà "đâm toạc". Các nhà phê bình thường đọc hai câu này là sức phản kháng dồn nén của một con người không chịu khuất. Bài khép lại bằng nỗi ngán ngẩm "Ngán nỗi xuân đi xuân lại lại / Mảnh tình san sẻ tí con con": tuổi xuân qua đi, mà phần tình được chia chỉ còn chút xíu.
Làm lẽ: lời kết án thẳng thừng chế độ đa thê
Trong thơ trung đại, hiếm bài nào gọi thẳng tên nỗi khổ của người vợ lẽ như bài thơ tương truyền "Làm lẽ" (có bản gọi "Lấy chồng chung"):
Kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng,
Chém cha cái kiếp lấy chồng chung.
"Chém cha" là tiếng chửi của người bình dân, đặt vào thơ là phá lệ. Chữ "kiếp" ở đây không còn là số trời định trong nghĩa nhà Phật, mà là cái cảnh đời cụ thể do một chế định xã hội tạo ra. Bài thơ kể tiếp: một tháng đôi lần cũng không có, "cố đấm ăn xôi xôi lại hỏng", làm thân người ở mà không công. Câu kết là một sự hối tiếc rất thật: biết trước thế này thì thà ở vậy.
Đặt bài này cạnh bối cảnh: xã hội thời Lê và thời Nguyễn chấp nhận chế độ nhiều vợ, trong nhà người vợ lẽ đứng dưới vợ cả, phải phục dịch và nhún nhường. Hồ Xuân Hương không bàn luật, nhưng cho người đọc nghe tiếng của chính người trong cuộc.
Những bài khác chạm vào thân phận
| Bài (tương truyền) | Thân phận được nói tới | Thái độ |
|---|---|---|
| Bánh trôi nước | Người phụ nữ bị người khác định đoạt | Giữ phẩm giá bên trong |
| Tự tình I, II, III | Cô đơn, tuổi xuân trôi, duyên phận hẩm hiu | Xót xa, có lúc thách thức |
| Làm lẽ | Vợ lẽ trong chế độ đa thê | Chửi thẳng, hối tiếc |
| Không chồng mà chửa | Người con gái lỡ làng bị làng xã phạt vạ | Bênh vực, đổi trách nhiệm sang người khác |
| Thơ châm biếm sư sãi, quan lại, "quân tử" | Những kẻ nắm quyền đạo đức | Giễu cợt, lật mặt nạ |
Ngoài các bài kể trên, có một mảng thơ nổi tiếng với lối nói lái, hình ảnh "thanh mà tục, tục mà thanh" khi tả cảnh đèo, hang, quả mít, cái quạt. Giới nghiên cứu xem đó là sự đề cao tự nhiên, sức sống của con người trước lễ giáo khắt khe. Đây cũng là mảng mà việc xác định tác giả gặp nhiều khó khăn nhất.
Số phận trong thơ Hồ Xuân Hương khác gì Truyện Kiều
Đặt cạnh Truyện Kiều sẽ thấy hai cách nhìn khác nhau về thân phận người phụ nữ:
- Truyện Kiều dùng khung "tài mệnh tương đố", "trời xanh quen thói má hồng đánh ghen". Kẻ có lỗi phần nào được đẩy lên trời.
- Thơ tương truyền của Hồ Xuân Hương hầu như không đổ cho trời. Người gây khổ là "kẻ nặn", là người chồng chung, là xã hội phạt vạ. Khi nói tới "con tạo", bà nói với giọng hờn giận, không phải giọng cam chịu.
Một bên là nhân vật do một người đàn ông kể lại với lòng thương cảm sâu sắc. Một bên là tiếng nói được cho là của chính người phụ nữ. Sự khác biệt đó giải thích vì sao thơ Hồ Xuân Hương thường được dẫn khi bàn về tiếng nói nữ quyền sớm trong văn học Việt.
Đọc cho đúng: những lưu ý về văn bản
- Nói "tương truyền". Các bài thơ Nôm đến với chúng ta qua những bản chép tay và các bản in Nôm, quốc ngữ ra đời muộn, phần lớn từ cuối thế kỷ 19 trở đi. Không có bút tích của bà.
- Cẩn trọng với giai thoại. Những chuyện bà đối đáp với Chiêu Hổ, chuyện bà làm thơ chọc sư, phần lớn là truyện kể dân gian, không có sử liệu đi kèm.
- So nhiều bản. Cùng một bài có thể khác chữ giữa các tuyển tập. Khi học thi, dùng đúng văn bản trong sách giáo khoa.
- Sách nên đọc: các công trình khảo cứu của Hoàng Xuân Hãn, Đào Thái Tôn về văn bản thơ Hồ Xuân Hương; các tuyển tập có chú thích rõ nguồn từng bài.
Góc nhìn hôm nay
Đọc thơ Hồ Xuân Hương ngày nay, nhiều người thấy lạ vì độ "hiện đại": một giọng phụ nữ không chịu im lặng, gọi đúng tên điều bất công. Ở Hà Nội, khu vực Hồ Tây gắn với nhiều giai thoại về bà; ở Nghệ An, làng Quỳnh Đôi là quê họ Hồ. Đọc chậm từng bài, chú ý những chữ nhỏ như "trơ", "mà", "chém cha", sẽ thấy cách một người dùng ngôn từ để giữ lấy chính mình trong một đời không do mình chọn.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao phải nói thơ Hồ Xuân Hương là "tương truyền"?
Vì không có văn bản do chính bà viết tay hay cho in còn lại. Các bài thơ Nôm đến với hậu thế qua bản chép và bản in muộn, có nhiều dị bản và có bài bị gán nhầm. Nói "tương truyền" là cách trích dẫn trung thực.
Bài Bánh trôi nước nói lên điều gì?
Bài thơ mượn chiếc bánh trôi để nói về người phụ nữ: đẹp nhưng long đong, số phận do người khác nhào nặn. Câu cuối khẳng định dù bị định đoạt thế nào, người phụ nữ vẫn giữ tấm lòng son.
Hồ Xuân Hương quê ở đâu?
Bà thuộc dòng họ Hồ ở làng Quỳnh Đôi, Nghệ An, nhưng sống phần lớn đời ở Thăng Long, gần Hồ Tây.
Ai gọi Hồ Xuân Hương là Bà chúa thơ Nôm?
Danh hiệu này gắn với nhà thơ Xuân Diệu, người viết nhiều về thơ Hồ Xuân Hương. Nó ghi nhận tài dùng tiếng Việt thuần, lối nói lái và giọng thơ độc đáo của bà.
Lưu Hương ký là gì?
Là tập thơ chữ Hán và chữ Nôm có đề tên Hồ Xuân Hương, được Trần Thanh Mại công bố năm 1964. Giọng thơ trong tập trang nhã, khác hẳn mảng thơ Nôm truyền tụng, nên quan hệ giữa hai mảng vẫn còn được nghiên cứu.