Hiệu ứng Matthew là hiện tượng người đã có lợi thế thì dễ có thêm lợi thế, còn người thiếu thì càng khó bắt kịp: "giàu càng giàu, nghèo càng nghèo" theo nghĩa rộng. Nhà xã hội học Robert K. Merton đặt tên này năm 1968 khi nghiên cứu giới khoa học, mượn từ một câu trong Phúc Âm Mátthêu. Điều đáng nói là lợi thế ban đầu có khi chỉ do may rủi nhỏ, nhưng được nhân lên qua thời gian, đến mức cuối cùng trông như do tài năng.
Câu Kinh Thánh đặt tên cho hiện tượng
Tên gọi đến từ dụ ngôn những nén bạc trong Phúc Âm theo Thánh Mátthêu, chương 25, câu 29. Đại ý: ai đã có thì sẽ được cho thêm và sẽ dư dật; còn ai không có thì ngay cả cái đang có cũng sẽ bị lấy đi. Trong ngữ cảnh tôn giáo, câu này nói về việc sử dụng ân huệ được trao. Merton mượn nó như một hình ảnh, không có ý giải thích lại Kinh Thánh.
Tiếng Việt cũng có những câu gần nghĩa: "nước chảy chỗ trũng", "giàu càng giàu, nghèo càng nghèo", "được đằng chân lân đằng đầu" (nghĩa hơi khác nhưng cùng hình ảnh lợi thế kéo theo lợi thế).
Merton và giới khoa học năm 1968
Năm 1968, Robert K. Merton (1910–2003) công bố bài "The Matthew Effect in Science" trên tạp chí Science. Ông dựa nhiều vào các cuộc phỏng vấn những nhà khoa học đoạt giải Nobel do Harriet Zuckerman thực hiện (bà về sau trở thành vợ ông).
Họ nhận thấy:
- Khi một nhà khoa học nổi tiếng và một người vô danh cùng đóng góp vào một phát hiện, hoặc cùng độc lập phát hiện ra một điều, người nổi tiếng thường được nhớ đến nhiều hơn hẳn.
- Bài báo có tên một nhà khoa học danh tiếng được đọc và trích dẫn nhiều hơn, dù chất lượng ngang nhau.
- Chính những người đoạt Nobel kể rằng sau giải thưởng, họ được mời viết, mời nói, được cấp tiền, được ghi tên vào những công trình mà đóng góp của họ không lớn.
Merton chỉ ra hai mặt: hiệu ứng này bất công với người trẻ, vô danh, nhưng nó cũng có chức năng: giữa một biển bài báo, danh tiếng giúp người đọc chọn đọc gì. Vấn đề là cái lọc ấy không công bằng.
Hiệu ứng Matilda: mặt tối kèm theo
Năm 1993, nhà sử học khoa học Margaret Rossiter đặt tên "hiệu ứng Matilda", theo tên nhà đấu tranh nữ quyền Mỹ thế kỷ 19 Matilda Joslyn Gage, để chỉ hiện tượng đóng góp của các nhà khoa học nữ bị bỏ qua hoặc bị gán cho đồng nghiệp nam. Đây là trường hợp hiệu ứng Matthew cộng thêm định kiến giới: người vốn ít được công nhận lại càng bị lấy đi phần công nhận.
Lợi thế tích luỹ ở khắp nơi
Từ khoa học, khái niệm được mở rộng sang nhiều lĩnh vực, thường gọi chung là "lợi thế tích luỹ" (cumulative advantage).
| Lĩnh vực | Ví dụ |
|---|---|
| Đọc chữ | Năm 1986, Keith Stanovich mô tả "hiệu ứng Matthew trong đọc": trẻ đọc tốt sớm thì thích đọc, đọc nhiều hơn, vốn từ tăng nhanh hơn, càng đọc giỏi hơn; trẻ đọc chậm thì ngại đọc, khoảng cách ngày một xa |
| Thể thao trẻ | Trẻ lớn tháng được tuyển chọn sớm, được tập nhiều hơn (xem bài hiệu ứng tuổi tương đối) |
| Mạng lưới | Năm 1999, Albert-László Barabási và Réka Albert mô tả cơ chế "gắn kết ưu tiên": trang web, tài khoản mạng xã hội càng nhiều liên kết thì càng dễ được liên kết thêm |
| Tài chính cá nhân | Người có khoản tiết kiệm ban đầu được hưởng lãi kép, vay được lãi thấp hơn; người không có thì phải vay đắt, khó tích luỹ |
Thí nghiệm "Music Lab": thành công phụ thuộc vào ai thích trước
Năm 2006, Matthew Salganik, Peter Dodds và Duncan Watts công bố trên Science một thí nghiệm khéo. Họ lập một trang web nghe và tải nhạc với 48 bài hát của các nhóm nhạc vô danh, thu hút hơn mười bốn nghìn người tham gia.
Người tham gia được chia ngẫu nhiên vào các "thế giới" riêng. Ở một nhóm, người nghe không thấy người khác đã tải bài nào. Ở tám "thế giới" khác, người nghe thấy số lượt tải của các bài, và mỗi thế giới phát triển độc lập với nhau.
Kết quả:
- Khi thấy được người khác thích gì, sự chênh lệch giữa bài "hit" và bài bị bỏ quên lớn hơn hẳn.
- Cùng một bài hát có thể đứng đầu ở thế giới này nhưng tầm thường ở thế giới khác. Thành công khó đoán trước hơn nhiều.
- Chất lượng vẫn có vai trò: bài hay nhất hiếm khi đứng chót, bài dở nhất hiếm khi đứng đầu. Nhưng ở khoảng giữa, ai được thích trước có vai trò rất lớn.
Thí nghiệm này cho thấy may rủi ở những lượt chọn đầu tiên có thể quyết định số phận của cả một tác phẩm.
Thí nghiệm tặng lợi thế ngẫu nhiên
Muốn biết lợi thế ban đầu có thật sự sinh ra lợi thế về sau không, cách chắc nhất là tặng lợi thế cho một nhóm ngẫu nhiên rồi theo dõi. Năm 2014, Arnout van de Rijt và cộng sự làm đúng như vậy trên bốn nền tảng trực tuyến: gây quỹ cộng đồng, đánh giá sản phẩm, ký kiến nghị trực tuyến và trao huy hiệu cho người biên tập Wikipedia. Những dự án, người dùng được ngẫu nhiên nhận một "cú hích" nhỏ về sau nhận được nhiều ủng hộ hơn hẳn nhóm đối chứng. Lợi thế sinh ra lợi thế, dù cú hích ban đầu hoàn toàn do bốc thăm.
Năm 2018, Thijs Bol, Mathijs de Vaan và van de Rijt nghiên cứu một chương trình tài trợ cho nhà khoa học trẻ ở Hà Lan. Họ so sánh những người có điểm hồ sơ vừa đủ để được tài trợ với những người vừa trượt, tức hai nhóm gần như ngang tài. Trong tám năm sau đó, nhóm vừa đủ nhận thêm được nhiều tiền tài trợ hơn hẳn nhóm vừa trượt. Một chút may ở vạch ranh giới đã tạo khoảng cách lâu dài.
Những lực kéo ngược
Hiệu ứng Matthew không phải định luật tuyệt đối. Có những lực kéo ngược:
- Bão hoà: một người không thể nhận vô hạn lời mời, một bài hát không thể có nhiều lượt nghe hơn dân số.
- Cạnh tranh và đổi mới: doanh nghiệp lớn có thể bị thay thế khi công nghệ đổi; danh tiếng cũ không cứu được sản phẩm kém mãi.
- Chính sách bù đắp: học bổng cho học sinh khó khăn, quỹ dành riêng cho nhà nghiên cứu trẻ, phản biện ẩn danh (người chấm không biết tên tác giả) là những cách các thiết chế dùng để giảm hiệu ứng.
Góc nhìn hôm nay
Hiệu ứng Matthew gợi ra hai bài học thực tế. Thứ nhất, với bản thân: lợi thế nhỏ ở giai đoạn đầu (đọc sách sớm, tiết kiệm sớm, tập một kỹ năng sớm) có thể tích luỹ thành khác biệt lớn, nên "bắt đầu sớm" có giá trị hơn ta tưởng. Thứ hai, với người đánh giá người khác: hãy cẩn thận khi coi thành tích hiện tại là thước đo tài năng thuần tuý, vì nó có thể mang dấu vết của những may rủi rất xa.
Bài gốc của Merton năm 1968 trên Science ngắn và dễ đọc. Bài về thí nghiệm Music Lab của Salganik và cộng sự là một trong những thí nghiệm xã hội học được trích dẫn nhiều nhất, có bản tóm tắt dễ hiểu do chính Duncan Watts viết trên báo New York Times năm 2007.
Câu hỏi thường gặp
Hiệu ứng Matthew là gì?
Hiệu ứng Matthew là hiện tượng người đã có lợi thế thì dễ có thêm lợi thế, người thiếu thì càng khó bắt kịp. Robert K. Merton đặt tên năm 1968 khi nghiên cứu giới khoa học, mượn từ câu Phúc Âm Mátthêu 25:29.
Vì sao gọi là hiệu ứng Matthew?
Tên gọi lấy từ Phúc Âm theo Thánh Mátthêu, chương 25 câu 29, đại ý ai đã có sẽ được cho thêm, ai không có thì cái đang có cũng bị lấy đi. Merton mượn câu này làm hình ảnh cho hiện tượng lợi thế tích luỹ.
Hiệu ứng Matthew trong đọc sách là gì?
Đây là khái niệm của Keith Stanovich năm 1986: trẻ đọc tốt sớm thì thích đọc, đọc nhiều, vốn từ tăng nhanh nên càng đọc giỏi; trẻ đọc chậm thì ngại đọc, khoảng cách ngày một xa. Vì vậy hỗ trợ trẻ đọc từ sớm có ý nghĩa lớn.
Hiệu ứng Matilda là gì?
Hiệu ứng Matilda, do Margaret Rossiter đặt tên năm 1993, chỉ hiện tượng đóng góp của các nhà khoa học nữ bị bỏ qua hoặc bị gán cho đồng nghiệp nam. Đây là hiệu ứng Matthew cộng thêm định kiến giới.
Có cách nào giảm hiệu ứng Matthew không?
Có. Các thiết chế dùng phản biện ẩn danh, quỹ riêng cho người trẻ, học bổng cho người khó khăn và hoãn tuyển chọn sớm để giảm hiệu ứng. Với cá nhân, bắt đầu tích luỹ kỹ năng, tiết kiệm từ sớm giúp mình được hưởng lợi từ cơ chế này.