Ngũ phúc là năm điều phúc được liệt kê trong thiên Hồng Phạm của Kinh Thư: thọ (sống lâu), phú (đủ đầy của cải), khang ninh (thân khoẻ, lòng yên), du hảo đức (yêu chuộng điều đức) và khảo chung mệnh (sống trọn tuổi trời, mất được yên lành). Đây là một trong những bảng "thế nào là đời tốt" cổ nhất của văn hoá chữ Hán, và người Việt quen gặp nó qua bốn chữ "ngũ phúc lâm môn" treo ngày Tết.
Thiên Hồng Phạm và câu văn gốc
Kinh Thư (Thượng thư) là bộ sách gom các văn kiện, lời huấn dụ được cho là của các đời Ngu, Hạ, Thương, Chu. Thiên Hồng Phạm thuộc phần Chu thư. Theo nội dung thiên này, sau khi nhà Chu thay nhà Thương, Chu Vũ Vương đến hỏi Cơ Tử, một người hiền nhà Thương, về đạo trị dân. Cơ Tử trình bày "Hồng phạm cửu trù", tức chín phép lớn, từ ngũ hành, ngũ sự cho đến phép bói, phép xem điềm trời. Phép thứ chín nói về phúc và họa.
Câu gốc được trích nhiều nhất là: "Ngũ phúc: nhất viết thọ, nhị viết phú, tam viết khang ninh, tứ viết du hảo đức, ngũ viết khảo chung mệnh." Ngay sau đó là danh sách đối lại, gọi là lục cực, sáu điều khổ cùng cực: chết non chết dữ (hung đoản chiết), bệnh tật (tật), lo âu (ưu), nghèo (bần), xấu ác (ác) và yếu đuối (nhược).
Về niên đại, giới nghiên cứu văn bản học còn tranh luận thiên Hồng Phạm được soạn vào lúc nào; nhiều học giả cho rằng văn bản như ta có ngày nay muộn hơn thời Vũ Vương khá xa. Vì vậy nên hiểu đây là một bản văn cổ của Nho gia, không nên coi là lời ghi chép nguyên văn một cuộc đối thoại năm xưa.
Năm chữ phúc, hiểu từng chữ
| Chữ | Hán tự | Nghĩa thường được giảng | Đối lại trong lục cực |
|---|---|---|---|
| Thọ | 壽 | Sống lâu | Hung đoản chiết: chết non, chết bất thường |
| Phú | 富 | Có đủ của cải, không túng thiếu | Bần: nghèo |
| Khang ninh | 康寧 | Thân không bệnh, lòng không lo | Tật, ưu: bệnh và lo âu |
| Du hảo đức | 攸好德 | Yêu chuộng, theo đuổi điều đức | Ác: xấu ác |
| Khảo chung mệnh | 考終命 | Sống hết tuổi trời, mất yên lành | Nhược: yếu hèn (cách ghép đôi này chỉ mang tính tương đối) |
Cách ghép từng cặp phúc với cực ở bảng trên là cách đọc tham khảo của nhiều nhà chú giải, bản thân văn gốc không nói rõ cái nào đối với cái nào.
Thọ và khảo chung mệnh không trùng nhau
Người đọc lần đầu hay thắc mắc: đã có thọ rồi, sao lại thêm khảo chung mệnh? Các nhà chú giải phân biệt: thọ là độ dài của đời, còn khảo chung mệnh là cách đời ấy khép lại. Một người có thể sống rất lâu mà cuối đời đau đớn, lìa đời giữa cảnh loạn ly hay oan khuất. Khảo chung mệnh là được đi hết đoạn đường mình có, ra đi tự nhiên, thanh thản, con cháu ở bên. Nghĩa là người xưa coi "chết cho tử tế" là một điều phúc riêng, không gộp vào chuyện sống lâu.
Du hảo đức là phúc chứ không chỉ là bổn phận
Điều đáng chú ý nhất trong bảng là chữ thứ tư. Yêu điều thiện được xếp vào hàng phúc, ngang với sống lâu và giàu có. Theo cách nghĩ này, người có lòng ham điều tốt là người may mắn, vì cái ham ấy giữ cho họ khỏi nhiều cái họa do chính mình gây ra. Đức không chỉ là thứ phải gắng sức tu, mà còn là một món quà của đời.
Những gì không có trong danh sách
Đặt ngũ phúc Hồng Phạm cạnh quan niệm phúc phổ biến về sau, sẽ thấy hai khoảng trống thú vị:
- Không có "quý", tức địa vị, chức tước. Danh sách nói giàu đủ, chứ không nói làm quan to.
- Không có con cháu đông đúc. Trong khi về sau, "đa tử đa tôn" gần như là điều phúc số một trong tâm thức dân gian.
Vì vậy, đời sau xuất hiện những bản "ngũ phúc" khác. Một bản thường được dẫn là của Hoàn Đàm đời Hán trong sách Tân luận, gồm thọ, phú, quý, an lạc và con cháu đông. Trong dân gian, nhiều người còn kể ngũ phúc là phúc, lộc, thọ, hỷ, tài. Các bản này đều có sức sống riêng, nhưng nếu nói "ngũ phúc theo Kinh Thư" thì phải là năm chữ của Hồng Phạm.
Sự dịch chuyển ấy cho thấy quan niệm về phúc thay đổi theo xã hội: từ một bảng khá điềm đạm, có chỗ cho đạo đức và cái chết yên lành, sang một bảng thiên về thành đạt và dòng dõi. Bộ tượng Tam Đa Phúc – Lộc – Thọ là biểu hiện rõ nhất của lối nghĩ sau.
Ngũ phúc lâm môn: từ sách vở đến cánh cửa ngày Tết
Ở Trung Hoa, Việt Nam, Triều Tiên, cụm "ngũ phúc lâm môn" (năm phúc đến cửa) thành lời chúc quen thuộc trên câu đối, tranh Tết. Hình ảnh hay đi kèm là năm con dơi bay quanh một chữ Thọ hoặc một đồng tiền. Lý do khá giản dị: trong tiếng Hán, chữ dơi (蝠) đọc gần giống chữ phúc (福). Lối chơi chữ bằng hình này rất phổ biến trong mỹ thuật Á Đông, cùng loại với con hươu (lộc), quả đào, con hạc (thọ).
Người Việt còn gặp ngũ phúc trong:
- Hoa văn năm con dơi trên đồ gốm, cửa võng, khung tranh thờ ở nhiều ngôi nhà cổ và đình chùa.
- Câu đối, hoành phi chúc thọ ông bà.
- Tên đất, tên làng, tên người có chữ Phúc, như cách đặt tên mong điều lành.
Cần nói rõ: đó là biểu tượng văn hoá, mang ý chúc tụng. Treo năm con dơi không phải là cách làm cho năm điều phúc xuất hiện, và người xưa khi khắc hình ấy cũng chủ yếu gửi gắm lời chúc chứ không coi đó là bùa.
Ngũ phúc và câu hỏi "thế nào là đời tốt"
Nếu bỏ lớp vỏ cổ kính, năm chữ của Hồng Phạm khá gần với những gì các ngành khoa học hôm nay nhắc tới khi bàn về một đời người viên mãn:
| Ngũ phúc | Cách nói hôm nay |
|---|---|
| Thọ | Tuổi thọ, nhưng y học ngày càng quan tâm tới "tuổi thọ khoẻ mạnh" chứ không chỉ số năm sống |
| Phú | An ninh tài chính: đủ để không thiếu thốn, chứ không nhất thiết giàu nhất |
| Khang ninh | Sức khoẻ thể chất và sức khoẻ tinh thần, hai thứ được coi là đi cùng nhau |
| Du hảo đức | Sống theo giá trị, có ý nghĩa, các triết gia gọi là đức hạnh hay phẩm chất |
| Khảo chung mệnh | Chất lượng cuối đời: được chăm sóc giảm nhẹ, không đau đớn vô ích, được chọn nơi mình ra đi |
Chữ thứ năm đặc biệt có sức gợi. Ngành chăm sóc giảm nhẹ hiện đại bàn rất nhiều về "một cái chết tốt": kiểm soát cơn đau, được nói lời từ biệt, được tôn trọng mong muốn của mình. Người soạn Hồng Phạm không biết tới y học hiện đại, nhưng đã đặt việc ra đi yên lành ngang hàng với giàu và thọ.
Hiểu cho đúng, tránh hiểu lệch
Quan niệm phúc trong Hồng Phạm gắn với tư tưởng "trời thưởng người thiện, phạt kẻ ác" của Nho gia thời cổ. Văn bản đặt ngũ phúc và lục cực trong mối liên hệ với cách nhà vua cai trị: vua theo đạo thì dân được phúc. Đó là một quan niệm chính trị – đạo đức của người xưa, không phải một quy luật đã được kiểm chứng.
Đọc hôm nay, nên giữ hai điều:
- Không suy ngược. Người chết sớm, người nghèo, người mang bệnh không phải vì "thiếu phúc" hay "kém đức". Bệnh tật, nghèo khó có nguyên nhân y học, kinh tế, xã hội cụ thể. Dùng ngũ phúc để phán xét ai đó là hiểu sai tinh thần của một lời chúc.
- Coi đó là bản đồ giá trị. Năm chữ là lời nhắc rằng đời tốt cần cân bằng nhiều thứ: sức khoẻ, đủ ăn đủ mặc, lòng yên, việc thiện và một kết thúc tử tế. Mỗi người có thể tự hỏi mình đang chăm cho chữ nào, bỏ quên chữ nào.
Đọc thêm và tìm xem ở đâu
- Kinh Thư: có bản dịch tiếng Việt của Thẩm Quỳnh và các bản dịch, chú giải khác; đọc thiên Hồng Phạm để thấy ngũ phúc nằm trong một hệ thống chín phép như thế nào.
- Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục (1915): để thấy chữ phúc đi vào lễ mừng thọ, câu đối Tết, cách đặt tên của người Việt.
- Nhà cổ, đình chùa: để ý hoa văn năm con dơi trên cửa võng, đồ gốm. Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam và Bảo tàng Lịch sử quốc gia có nhiều hiện vật mang hoa văn dơi, đào, hạc.
Câu hỏi thường gặp
Ngũ phúc gồm những gì?
Theo thiên Hồng Phạm của Kinh Thư, ngũ phúc gồm thọ, phú, khang ninh, du hảo đức và khảo chung mệnh. Nghĩa là sống lâu, đủ đầy, khoẻ mạnh yên ổn, yêu điều đức và mất được yên lành trọn tuổi trời.
Ngũ phúc lâm môn nghĩa là gì?
Ngũ phúc lâm môn nghĩa là năm điều phúc đến cửa nhà, một lời chúc phổ biến dịp Tết và lễ mừng thọ. Hình ảnh đi kèm thường là năm con dơi, vì chữ dơi trong tiếng Hán đọc gần giống chữ phúc.
Khảo chung mệnh là gì?
Khảo chung mệnh là được sống trọn tuổi trời và ra đi yên lành, tự nhiên. Người xưa tách điều này khỏi chữ thọ, vì sống lâu chưa chắc đã có một kết thúc thanh thản.
Ngũ phúc có phải là phúc, lộc, thọ, hỷ, tài không?
Không phải bản gốc. Phúc, lộc, thọ, hỷ, tài là cách kể dân gian về sau; ngũ phúc trong Kinh Thư là thọ, phú, khang ninh, du hảo đức, khảo chung mệnh. Ngoài ra còn bản của Hoàn Đàm đời Hán có thêm quý và con cháu đông.
Lục cực là gì?
Lục cực là sáu điều khổ cùng cực, nêu ngay sau ngũ phúc trong thiên Hồng Phạm: chết non chết dữ, bệnh tật, lo âu, nghèo, xấu ác và yếu đuối. Đây là mặt đối lập của ngũ phúc trong quan niệm Nho gia cổ.