Số KiếpWiki
Tìm
Số phận trong văn hoá & tín ngưỡng

Thiên mệnh trong Nho giáo: ngũ thập nhi tri thiên mệnh nghĩa là gì

Ngũ thập nhi tri thiên mệnh là lời Khổng Tử trong Luận ngữ: năm mươi tuổi biết mệnh trời, tức phân biệt việc phải dốc sức với điều ngoài tầm tay, không phải ngồi chờ số.

Thiên mệnh trong Nho giáo: ngũ thập nhi tri thiên mệnh nghĩa là gì

"Ngũ thập nhi tri thiên mệnh" (năm mươi tuổi biết mệnh trời) là lời Khổng Tử tự kể về đời mình, ghi trong Luận ngữ, thiên Vi chính. Trong Nho giáo, thiên mệnh của mỗi người có hai lớp nghĩa: phần trời giao cho con người (bản tính, sứ mệnh đạo đức phải làm tròn) và phần nằm ngoài tầm tay (sống chết, giàu nghèo, thời thế). "Biết mệnh" là phân biệt được hai phần ấy, dốc sức cho phần thứ nhất và bình thản với phần thứ hai, chứ không phải ngồi chờ số.

Câu nói gốc trong Luận ngữ

Đoạn văn đầy đủ trong thiên Vi chính là một bản tự thuật rất ngắn: mười lăm tuổi để chí vào việc học, ba mươi tuổi đứng vững (tam thập nhi lập), bốn mươi không còn mê hoặc, năm mươi biết mệnh trời, sáu mươi tai nghe thuận, bảy mươi theo lòng mình muốn mà không vượt khuôn phép. Các chặng khác của đoạn này đã thành thành ngữ chỉ tuổi tác; ở đây chỉ bàn chữ thiên mệnh.

Điều đáng để ý là vị trí của nó: biết mệnh trời đến sau ba mươi lăm năm học hỏi, lập thân, vượt qua hoang mang. Theo trình tự ấy, thiên mệnh không phải thứ được báo trước bằng bói toán lúc mới sinh, mà là thứ người ta hiểu ra sau nửa đời nỗ lực.

Khổng Tử còn nói gì về mệnh

Chữ mệnh xuất hiện nhiều lần trong Luận ngữ, và đặt cạnh nhau thì thấy một thái độ khá nhất quán:

  • Thiên Nghiêu viết: "Bất tri mệnh, vô dĩ vi quân tử dã", không biết mệnh thì không thể làm người quân tử. Đây là câu gần cuối sách, như một lời tổng kết.
  • Thiên Quý thị: người quân tử có ba điều kính sợ, đứng đầu là kính sợ mệnh trời.
  • Thiên Ung dã: học trò Bá Ngưu mắc bệnh nặng, Khổng Tử đến thăm, nắm tay qua cửa sổ mà than: mất người này, là mệnh chăng! Người như thế mà mắc bệnh như thế! Ở đây mệnh là cái bất lực của con người trước bệnh tật, kèm nỗi đau rất thật.
  • Thiên Hiến vấn: khi Công Bá Liêu gièm pha học trò Tử Lộ và có người muốn trừng trị kẻ ấy, Khổng Tử nói: đạo được thi hành hay bị bỏ đều là mệnh, Công Bá Liêu làm gì được mệnh? Ông bình thản trước lời nói xấu, không để nó thành cớ báo thù.
  • Thiên Nhan Uyên: câu nổi tiếng "tử sinh hữu mệnh, phú quý tại thiên" (sống chết có mệnh, giàu sang ở trời) thật ra là lời Tử Hạ, học trò, nói rằng mình đã nghe được, dùng để an ủi bạn là Tư Mã Ngưu đang buồn vì không có anh em. Tử Hạ nói tiếp: người quân tử kính cẩn không sơ suất, cung kính với người và giữ lễ, thì bốn bể đều là anh em.

Đọc đủ ngữ cảnh thì thấy câu "sống chết có mệnh" không dừng ở cam chịu: nó dẫn tới một lời khuyên hành động về cách đối xử với người.

Mạnh Tử: biết mệnh thì không đứng dưới tường sắp đổ

Người làm rõ nhất quan niệm thiên mệnh của Nho gia là Mạnh Tử (khoảng thế kỷ 4 trước Công nguyên). Thiên Tận tâm (thượng) có hai đoạn then chốt.

Đoạn thứ nhất: người tận cùng được lòng mình thì biết được tính mình; biết tính mình thì biết trời. Giữ lòng, nuôi tính, là cách thờ trời. Chết yểu hay sống thọ không đổi lòng, cứ tu thân mà chờ, ấy là cách lập mệnh. Chữ "lập mệnh" cho thấy mệnh ở đây không chỉ nhận mà còn được dựng bằng tu dưỡng.

Đoạn thứ hai rất cụ thể: không gì không phải là mệnh, nhưng hãy thuận nhận lấy cái mệnh chính đáng. Cho nên người biết mệnh không đứng dưới bức tường sắp đổ. Làm hết đạo mà chết là chết đúng mệnh (chính mệnh); chết vì phạm tội bị gông cùm thì không phải chính mệnh.

Hình ảnh bức tường sắp đổ là chìa khoá. Mạnh Tử không cho phép ai mượn chữ mệnh để liều lĩnh hay buông xuôi. Tránh được nguy hiểm thì phải tránh; chỉ những gì đã làm hết sức mà vẫn xảy ra mới đáng gọi là mệnh.

Trung Dung và cách đọc của Tống Nho

Sách Trung Dung mở đầu bằng câu: "Thiên mệnh chi vị tính", cái trời phú cho gọi là tính. Ở đây thiên mệnh gần như đồng nghĩa với bản tính đạo đức con người được trời trao. Đến đời Tống, Chu Hy trong Tứ thư tập chú giải thích thiên mệnh là đạo lý trời phú cho muôn vật, cái lý làm cho sự vật là chính nó. Theo cách đọc này, "năm mươi biết mệnh trời" là hiểu thấu cái lẽ sâu xa của đạo, chứ không phải đoán được tương lai mình.

Hai nghĩa của chữ mệnh

Mệnh như sứ mệnhMệnh như giới hạn
Nội dungbản tính, đạo lý, việc phải làmthọ yểu, giàu nghèo, thời thế, bệnh tật
Thái độ đúngdốc sức thực hiệnbình thản chấp nhận sau khi đã cố gắng
Câu tiêu biểu"Thiên mệnh chi vị tính" (Trung Dung)"Tử sinh hữu mệnh" (Luận ngữ, lời Tử Hạ)
Sai lệch hay gặptự cho mình "được trời chọn" để làm cànbuông xuôi, đổ cho số mọi việc

"Biết mệnh" theo Nho gia là đặt đúng mỗi việc vào cột của nó. Gần như đúng ý câu cầu nguyện thanh thản phổ biến ở phương Tây thế kỷ 20: xin sức mạnh để thay đổi điều thay đổi được, sự bình an để chấp nhận điều không thay đổi được, và sự khôn ngoan để phân biệt hai điều ấy.

Những tiếng nói phản biện thời cổ

Không phải ai thời ấy cũng đồng ý. Mặc Tử viết hẳn thiên Phi mệnh (chống thuyết mệnh), cho rằng tin số mệnh làm người ta lười biếng; quan điểm này được bàn kỹ ở một bài khác. Ngay trong Nho gia, Tuân Tử ở thiên Thiên luận nói trời vận hành có quy luật, không vì vua Nghiêu mà còn, không vì vua Kiệt mà mất; được hay mất là do cách con người ứng xử. Tuân Tử gần như tước bỏ màu sắc ý chí của trời, đặt trách nhiệm trọn vẹn vào con người.

Thiên mệnh trong đời sống người Việt

Qua nhiều thế kỷ học Tứ thư, Ngũ kinh, cụm "tri thiên mệnh" đi vào tiếng Việt như cách gọi tuổi năm mươi. Người ta mừng thọ, chúc nhau, viết câu đối có chữ "tri mệnh". Nhưng cũng như với chữ "số", trong đời thường "mệnh" hay bị thu hẹp về nghĩa định sẵn: "mệnh mỏng", "bạc mệnh", "hồng nhan bạc mệnh". Cái nghĩa sứ mệnh đạo đức, vốn quan trọng hơn trong kinh điển, lại ít được nhắc.

Cần tách rõ: thiên mệnh của từng người trong Luận ngữ, Mạnh Tử khác với thuyết thiên mệnh của vương triều (trời trao quyền cai trị cho người có đức, đổi trao khi mất đức) vốn là một đề tài lịch sử chính trị riêng.

Góc nhìn hôm nay: năm mươi tuổi biết gì

Đọc lại Khổng Tử, Mạnh Tử, "biết mệnh" gần với điều tâm lý học hiện đại gọi là phân biệt vùng kiểm soát và vùng không kiểm soát: người trưởng thành thôi tự trách vì những gì ngoài tầm tay, nhưng cũng thôi đổ lỗi cho hoàn cảnh về những gì trong tầm tay. Lời dạy "không đứng dưới tường sắp đổ" đặc biệt hợp với thời nay: đi khám khi có triệu chứng, đội mũ bảo hiểm, không lái xe khi đã uống rượu. Chỉ sau khi đã làm hết những điều ấy mới nói tới mệnh.

Muốn đọc thêm, nên tìm Luận ngữ và Mạnh Tử bản dịch có chú giải của Đoàn Trung Còn hoặc Nguyễn Hiến Lê (Luận ngữ, Mạnh Tử), Nho giáo của Trần Trọng Kim. Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội là nơi tốt để hình dung không khí học Nho ngày trước.

Câu hỏi thường gặp

Ngũ thập nhi tri thiên mệnh nghĩa là gì?

Nghĩa là "năm mươi tuổi thì biết mệnh trời", lời Khổng Tử tự kể trong Luận ngữ, thiên Vi chính. Các nhà chú giải hiểu là đến tuổi ấy người ta thấu được đạo lý trời giao và phân biệt được điều mình làm được với điều nằm ngoài tầm tay.

Thiên mệnh trong Nho giáo là gì?

Thiên mệnh có hai lớp nghĩa: bản tính và sứ mệnh đạo đức trời trao cho con người, và những giới hạn nằm ngoài sức người như thọ yểu, giàu nghèo. Người quân tử dốc sức cho phần thứ nhất và bình thản với phần thứ hai.

Câu "tử sinh hữu mệnh, phú quý tại thiên" là của ai?

Câu này trong Luận ngữ, thiên Nhan Uyên, là lời của Tử Hạ, học trò Khổng Tử, nói rằng mình đã nghe được, dùng để an ủi Tư Mã Ngưu. Tử Hạ nói tiếp rằng sống kính cẩn, giữ lễ thì bốn bể đều là anh em.

Mạnh Tử nói gì về số mệnh?

Mạnh Tử dạy thuận nhận cái mệnh chính đáng, và người biết mệnh thì không đứng dưới bức tường sắp đổ. Làm hết đạo mà chết là chính mệnh; chết vì liều lĩnh hay phạm tội thì không phải.

Biết mệnh có phải là tin vào số phận định sẵn không?

Theo Khổng Tử và Mạnh Tử thì không hẳn. Biết mệnh đến sau nhiều năm học và lập thân, gắn với tu dưỡng và trách nhiệm. Nó gần với việc phân biệt điều thay đổi được và điều không thay đổi được hơn là ngồi chờ số.

Mở app Số Kiếp

Sống trọn một đời người trong vài phút

Mở app Số Kiếp

Bài viết liên quan

Mở app Số Kiếp

Sống trọn một đời người trong vài phút

Mở app Số Kiếp Xem app khác