Số KiếpWiki
Tìm
Để lại cho đời sau

Bia mộ và văn bia: những dòng chữ còn lại sau một đời người

Bia mộ ghi tên, năm sinh, năm mất người đã khuất; văn bia khắc công trạng, sự kiện. Việt Nam có kho văn bia lớn, từ 82 bia tiến sĩ Văn Miếu đến bia mộ chữ Hán làng quê.

Bia mộ và văn bia: những dòng chữ còn lại sau một đời người

Bia mộ là tấm đá (hoặc gạch, gỗ, kim loại) đặt ở mộ ghi tên, năm sinh, năm mất của người đã khuất; văn bia là bài văn khắc trên bia, có thể ở mộ, ở đình chùa, văn miếu, ghi công trạng hay sự kiện. Với đa số người bình thường, vài dòng trên bia mộ là những chữ cuối cùng còn lại sau một đời. Người Việt có cả một truyền thống văn bia đồ sộ, từ bia Văn Miếu đến bia mộ chữ Hán trong nghĩa trang làng.

Bia mộ Việt thường ghi những gì

Bia mộ truyền thống của người Việt, nhất là ở miền Bắc và miền Trung, thường viết bằng chữ Hán, về sau xen hoặc chuyển hẳn sang chữ quốc ngữ. Các thành phần thường gặp:

Thành phầnVí dụÝ nghĩa
Cách xưng người mấtHiển khảo (cha), hiển tỷ (mẹ), tổ khảo, tổ tỷ (ông, bà)Cho biết quan hệ với người lập bia, thường là con cháu
Họ tên, tên tự, tên hiệuCó khi kèm pháp danh, tên thánhXác định người nằm dưới mộ
Ngày sinh, ngày mấtThường ghi theo âm lịch, can chiĐể con cháu làm giỗ đúng ngày
Tuổi"Hưởng thọ" hoặc "hưởng dương"Nhiều nơi quen dùng "hưởng dương" cho người mất trẻ, "hưởng thọ" cho người cao tuổi
Quê quánTên làng, xã cũGhi dấu gốc gác
Người lập biaCon cháu, ngày lậpAi đã dựng, khi nào

Đọc được những dòng này là đọc được cả quan hệ gia đình, cách tính lịch, cách đặt tên của người xưa. Nhiều nhà nghiên cứu gia phả, lịch sử địa phương bắt đầu từ việc chép bia mộ trong nghĩa trang làng.

Văn bia Việt Nam: một kho sử bằng đá

Những tấm bia cổ

Tấm bia có niên đại sớm thường được nhắc tới ở Việt Nam là bia ghi việc dựng đạo tràng ở quận Cửu Chân, đề niên hiệu nhà Tuỳ, năm 618, tìm thấy ở Thanh Hoá. Từ thời Lý, Trần, văn bia đã khá phổ biến ở chùa chiền, ghi việc dựng chùa, công đức của người cúng ruộng.

Bia Vĩnh Lăng ở Lam Kinh

Ở khu di tích Lam Kinh, Thanh Hoá, có bia Vĩnh Lăng dựng năm 1433 tại lăng vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi). Văn bia do Nguyễn Trãi soạn, kể về thân thế và sự nghiệp của nhà vua. Đây là một trong những tấm bia lớn và có giá trị nhất của thời Lê sơ.

82 bia tiến sĩ ở Văn Miếu

Tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội) còn 82 tấm bia ghi tên người đỗ tiến sĩ các khoa thi từ năm 1442 đến năm 1779. Bia đầu tiên được dựng năm 1484, đời vua Lê Thánh Tông. Mỗi bia đặt trên lưng một con rùa đá, khắc bài ký về khoa thi và danh sách người đỗ. Hệ thống bia này được UNESCO ghi nhận là di sản tư liệu thuộc Chương trình Ký ức thế giới.

Bia làng, bia hậu

Ở đình làng thường có bia ghi lệ làng, bia "hậu", tức bia ghi công những người cúng tiền, ruộng cho làng để được làng thờ và cúng giỗ sau khi mất. Bia hậu là một cách người xưa "mua" sự tưởng nhớ: đổi một phần tài sản lấy việc được nhắc tên mỗi năm.

Viện Nghiên cứu Hán Nôm hiện lưu giữ hàng chục nghìn thác bản văn khắc, tức bản in rập chữ trên bia, thu thập từ khắp nơi trong cả nước. Đây là kho tư liệu lớn cho nghiên cứu lịch sử làng xã, tôn giáo, kinh tế.

Những dòng chữ trên mộ nổi tiếng thế giới

Ở phương Tây, văn bia mộ (epitaph) là một thể loại văn học riêng. Vài ví dụ đã được xác minh:

  • John Keats (mất năm 1821 ở Rome): theo ý ông, bia không ghi tên mà ghi dòng "Here lies One Whose Name was writ in Water", nơi đây yên nghỉ một người có tên được viết trên mặt nước. Nhà thơ trẻ tin rằng mình sẽ bị lãng quên.
  • William Shakespeare: phiến đá trên mộ ông ở nhà thờ Holy Trinity, Stratford-upon-Avon, khắc bốn câu thơ, đại ý xin bạn hiền vì Chúa đừng đào đống bụi này, ai để yên đá sẽ được phúc, kẻ dời xương sẽ bị nguyền rủa. Người ta tin chính ông viết, nhưng điều này chưa chắc chắn.
  • Thomas Jefferson: ông tự soạn văn bia, chỉ ghi ba việc mình muốn được nhớ: tác giả Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ, tác giả Đạo luật Virginia về tự do tôn giáo, và cha đẻ Đại học Virginia. Ông không ghi việc từng làm tổng thống.
  • Benjamin Franklin: năm 22 tuổi ông viết một văn bia đùa, ví thân mình như bìa một cuốn sách cũ đã bóc hết chữ, nhưng tác phẩm sẽ xuất hiện lại trong ấn bản mới đẹp hơn. Trớ trêu là bia mộ thật của ông chỉ ghi tên ông bà Franklin và năm 1790.
  • Nikos Kazantzakis, nhà văn Hy Lạp: bia mộ ở Heraklion, đảo Crete, khắc ba câu, có thể dịch là: chẳng mong gì, chẳng sợ gì, ta tự do.

Chi tiết về Jefferson đáng suy nghĩ: khi được chọn những gì để lại trên đá, ông chọn những việc mình làm cho người khác, không chọn chức vụ cao nhất.

Bia đá và bia miệng

Người Việt có câu: "Trăm năm bia đá thì mòn, nghìn năm bia miệng vẫn còn trơ trơ". Câu này thường dùng để nói tiếng xấu, tiếng tốt còn lâu hơn mọi tấm bia. Nhưng nó cũng nhắc một điều thực tế: đá cũng mòn. Mưa axit, rêu, rễ cây, và nhất là việc san lấp, di dời mộ phần làm mất rất nhiều bia mộ cổ. Nhiều nghĩa trang làng đã bị quy tập, bia cũ bị bỏ lại hoặc kê làm bậc thềm.

Góc nhìn hôm nay: giữ và viết bia mộ

Giữ những tấm bia đang có

  • Chụp ảnh và chép lại bia mộ của ông bà, cụ kỵ, nhất là bia chữ Hán. Chụp vào lúc ánh sáng xiên, buổi sáng sớm hoặc chiều muộn, chữ khắc sẽ rõ hơn.
  • Nhờ người đọc được chữ Hán dịch và ghi lại vào sổ gia đình. Nhiều thông tin về tên tự, quê gốc chỉ còn trên bia.
  • Không tự ý cạo rửa mạnh bia cổ bằng bàn chải sắt hay hoá chất, dễ làm mòn chữ. Khi cần, hỏi người có chuyên môn bảo quản.
  • Khi phải di dời mộ, cố gắng giữ lại bia cũ, kể cả khi làm bia mới.

Viết bia mới

  • Ghi đúng, đủ: họ tên, ngày sinh, ngày mất (cả âm lịch và dương lịch nếu được), quê quán.
  • Kiểm tra chính tả kỹ trước khi khắc; sửa chữ trên đá rất khó.
  • Nếu muốn thêm một dòng về người đã mất, chọn câu ngắn, thật, đúng với con người họ. Một dòng giản dị như "Người thợ mộc hiền lành của làng" có thể nói nhiều hơn những lời ca ngợi chung chung.
  • Giữ một bản ghi nội dung bia ở nhà, phòng khi bia hư hỏng.

Muốn xem văn bia đẹp, có thể đến Văn Miếu – Quốc Tử Giám, khu di tích Lam Kinh, hay đơn giản là đi một vòng nghĩa trang làng mình, đọc tên những người đã sống trước.

Câu hỏi thường gặp

Hiển khảo, hiển tỷ nghĩa là gì?

Hiển khảo là cách con cái gọi người cha đã mất, hiển tỷ là người mẹ đã mất, thường ghi trên bia mộ và bài vị. Với ông bà thì dùng tổ khảo, tổ tỷ.

Hưởng thọ và hưởng dương khác nhau thế nào?

Theo cách dùng phổ biến, hưởng dương dùng cho người mất khi còn trẻ, hưởng thọ dùng cho người mất khi đã cao tuổi. Mốc tuổi cụ thể có khác nhau theo vùng và theo gia đình.

Văn Miếu có bao nhiêu bia tiến sĩ?

Văn Miếu – Quốc Tử Giám hiện còn 82 bia tiến sĩ, ghi tên người đỗ các khoa thi từ năm 1442 đến năm 1779. Bia đầu tiên dựng năm 1484 đời Lê Thánh Tông.

Văn bia Vĩnh Lăng do ai soạn?

Văn bia Vĩnh Lăng ở Lam Kinh, Thanh Hoá, dựng năm 1433, do Nguyễn Trãi soạn. Bia kể về thân thế và sự nghiệp của vua Lê Thái Tổ.

Trăm năm bia đá thì mòn nghĩa là gì?

Câu ca dao đầy đủ là "Trăm năm bia đá thì mòn, nghìn năm bia miệng vẫn còn trơ trơ", ý nói tiếng tốt, tiếng xấu người đời truyền nhau còn bền hơn bia đá. Nó nhắc rằng cách sống của một người được nhớ lâu hơn mọi dòng chữ khắc.

Mở app Số Kiếp

Sống trọn một đời người trong vài phút

Mở app Số Kiếp

Bài viết liên quan

Mở app Số Kiếp

Sống trọn một đời người trong vài phút

Mở app Số Kiếp Xem app khác